
CHI PHÍ DU HỌC ĐỨC 2027: TÍNH NGÂN SÁCH DỰ BỊ, ĐẠI HỌC, THẠC SĨ VÀ SPERRKONTO
Cập nhật và kiểm chứng: 03/11/2026. Đối tượng: phụ huynh và học sinh, sinh viên Việt Nam dự kiến nhập học Đức trong năm 2027. Các khoản ghi là mức đang công bố trong năm 2026 hoặc giả định ngân sách sẽ được phân biệt rõ. Chưa có căn cứ xác nhận các mức tiền phong tỏa chính thức cho mọi hồ sơ nộp trong năm 2027.
Nhiều gia đình nghe “đại học công lập Đức miễn học phí” rồi ước lượng chi phí chỉ bằng khoản nộp cho trường. Cách tính này bỏ sót phần lớn ngân sách: một năm dự bị Studienkolleg nếu cần, sinh hoạt và nhà ở, bảo hiểm, đóng góp mỗi học kỳ, dịch thuật/APS/TestAS, tiền gửi tài khoản phong tỏa (Sperrkonto) và khoản dự phòng ngay khi đặt chân tới Đức. Quan trọng hơn, người đã được nhận học và người sang Đức để thi đầu vào Studienkolleg hoặc tìm chỗ học có thể thuộc các diện hồ sơ khác nhau, với yêu cầu chứng minh tài chính khác nhau.
Bài này giúp gia đình trả lời ba câu hỏi trước khi chốt kế hoạch: năm đầu cần có bao nhiêu tiền, cả lộ trình cần dự trù bao nhiêu, và lúc xin visa phải có bao nhiêu tiền sẵn trong tài khoản. Để hiểu kỹ cách mở/rút tài khoản, có thể đọc thêm bài CHD về tài khoản phong tỏa du học Đức.
Kết luận nhanh: Theo hướng dẫn của Cơ quan đại diện Đức tại Việt Nam đang được công bố khi kiểm tra tháng 11/2026, hồ sơ du học thuộc diện học tập thông thường nêu 992 EUR/tháng (tương đương 11.904 EUR cho 12 tháng), trong khi diện Studienbewerber – xin chỗ học/chờ thi tuyển nêu 1.091 EUR/tháng (tương đương 13.092 EUR cho 12 tháng). Đây là mốc tham chiếu hiện hành 2026, không được tự động gọi là định mức đã công bố cho 2027. Trước khi chuyển tiền và nộp hồ sơ năm 2027, phải kiểm tra trang hướng dẫn áp dụng đúng diện visa, số tháng và ngày nộp.
Không phải mọi học sinh tốt nghiệp THPT Việt Nam đều được vào thẳng một trường đại học Đức. Khả năng vào thẳng phụ thuộc bằng cấp, quá trình học, ngành dự kiến và đánh giá điều kiện tuyển sinh. Nếu cần học Studienkolleg, chương trình thường kéo dài hai học kỳ, khoảng một năm, sau đó có kỳ thi đánh giá Feststellungsprüfung (FSP). DAAD giải thích rằng Studienkolleg công lập nhìn chung không thu học phí chương trình nhưng có thể thu đóng góp học kỳ; cơ sở tư nhân thường thu học phí. Quan trọng: không phải mọi Studienkolleg tư nhân đều tự tổ chức được kỳ thi FSP được công nhận; phải hỏi cơ sở và trường đích.
Tác động tới ngân sách: gia đình cần tính năm dự bị + toàn bộ những năm đại học sau đó, không chỉ hỏi giá một năm dự bị. Lộ trình minh họa trong bài sử dụng 1 năm dự bị + 3 năm cử nhân; chương trình thực tế có thể kéo dài hơn và không có bảo đảm đỗ FSP hay được nhận vào trường mong muốn.
Với hồ sơ đủ điều kiện vào thẳng, cử nhân thường có chương trình 6 học kỳ (3 năm), nhưng nhiều chương trình 7–8 học kỳ. Chi phí phụ thuộc trường, bang, thành phố và ngành. Hầu hết đại học công lập không thu học phí cử nhân theo mô hình truyền thống, nhưng không phải tất cả. Xem chi tiết chính sách phí trên DAAD.
Thạc sĩ thường dài 2–4 học kỳ; bảng mô phỏng phía dưới dùng 2 năm (4 học kỳ). Cần phân biệt chương trình consecutive master liên quan bằng cấp trước và một số chương trình chuyên môn/đào tạo tiếp tục có thu học phí. Thạc sĩ bằng tiếng Anh cũng có thể chịu học phí theo trường, nhất là chương trình quốc tế hoặc tại cơ sở tư.
| Lộ trình | Thời lượng minh họa để lập ngân sách | Học phí công lập | Rủi ro dễ bị bỏ quên |
|---|---|---|---|
| Studienkolleg công lập → cử nhân | 1 + 3 năm | Nhiều trường không thu học phí; có phí học kỳ | Chưa đỗ đầu vào/FSP, phát sinh 1 năm sống tại Đức |
| Vào thẳng cử nhân công lập | 3 năm | Thường không thu học phí; có ngoại lệ | Ngành 3,5–4 năm; bang/trường có thu phí |
| Thạc sĩ công lập | 2 năm | Nhiều chương trình không thu; có ngoại lệ | Học phí theo ngành, thời gian tìm nhà, luận văn kéo dài |
Bảng trên là khung tham chiếu, không phải cam kết thời lượng hoặc đỗ trường. Để đối chiếu bài cũ, xem chi phí du học Đức 2024 của CHD; phần định mức cũ trong đó không nên dùng lại cho hồ sơ 2027.
>>> Tham khảo thêm: DỰ BỊ ĐẠI HỌC ĐỨC STUDIENKOLLEG 2026-2027
Học phí (tuition fee): tiền chương trình yêu cầu. Semesterbeitrag (đóng góp học kỳ): khoản trường thu theo học kỳ cho dịch vụ sinh viên, tổ chức sinh viên, có thể gồm vé giao thông; theo DAAD, khung tham khảo hiện công bố khoảng 70–430 EUR/học kỳ và phải kiểm tra lại năm 2027. Phí nộp hồ sơ: ví dụ qua uni-assist, 75 EUR cho nguyện vọng đầu tiên và 30 EUR cho mỗi nguyện vọng tiếp theo trong cùng học kỳ theo bảng phí uni-assist. Đây là các khoản khác nhau.
Nếu cử nhân ba năm thuộc diện học phí 1.500 EUR/học kỳ, chỉ riêng khoản này đã là 9.000 EUR cho 6 kỳ. Với thạc sĩ hai năm cùng mức phí, đó là 6.000 EUR cho 4 kỳ. Hai số này là phép nhân từ mức thu hiện công bố, không phải báo giá học phí 2027 của mọi trường. Trước khi chốt trường, lập bảng có cột “tuition fee 2027/28 đã công bố hay chưa?”.
Theo hướng dẫn thị thực tại Đức ở Việt Nam kiểm tra ngày 03/11/2026, có điểm rất dễ bị bỏ qua:
| Phân loại hồ sơ | Mức/tháng hiện công bố | Quy đổi 12 tháng | Cách sử dụng số liệu cho 2027 |
|---|---|---|---|
| Sinh viên theo diện học tập (đã có giấy tiếp nhận đáp ứng diện visa tương ứng) | 992 EUR | 11.904 EUR | Tạm dự toán, kiểm tra lại trước khi xin visa |
| Studienbewerber – người xin chỗ học/đi thi đầu vào Studienkolleg theo diện tương ứng | 1.091 EUR | 13.092 EUR | Không được áp mốc sinh viên đã được nhận học |
Lưu ý: Không phải cứ “học Studienkolleg” là tất cả đương đơn đều đương nhiên có cùng loại visa. Cần đối chiếu giấy mời thi đầu vào, giấy nhận học, tình trạng tuyển sinh và hướng dẫn của cơ quan tiếp nhận để chọn đúng loại hồ sơ; nếu thời gian cần chứng minh không phải 12 tháng, xác nhận quy tắc áp dụng. Trên cổng thông tin chính thức Make it in Germany, các mức trên được mô tả là mốc năm 2026. Đến thời điểm biên soạn, chưa xác minh được thông báo mức phong tỏa áp dụng riêng cho mọi hồ sơ 2027; vì vậy không quảng bá “mức chuẩn 2027 đã chốt”.
Không phải phí đóng cho chính phủ. Đây là tiền dành cho sinh hoạt của chính sinh viên, được giải ngân theo hạn mức và điều kiện của tài khoản. Điều đó có nghĩa trong phép tính ngân sách gia đình, không cộng hai lần “11.904 EUR phong tỏa” và “11.904 EUR sinh hoạt” như hai khoản chi độc lập. Sperrkonto là yêu cầu về thời điểm có tiền và chứng minh nguồn tiền; sinh hoạt hàng tháng là cách số tiền đó được sử dụng. Tuy nhiên, nếu mức sinh hoạt thực tế cao hơn mức giải ngân, cần khoản bổ sung.
Cơ quan ngoại giao Đức cũng lưu ý người mở tài khoản được quyền chọn nhà cung cấp, phải tính phí mở/quản lý và không nên nhầm việc một nhà cung cấp xuất hiện trên mạng với việc họ được Bộ Ngoại giao bảo đảm. Có trường hợp có học bổng hoặc giấy cam kết bảo lãnh tài chính hợp lệ được chấp nhận thay thế hoặc kết hợp, tùy hồ sơ.
Giả sử gia đình dự kiến mức chi sinh hoạt thực tế 1.100 EUR/tháng. Một năm cần 13.200 EUR sinh hoạt. Nếu hồ sơ thuộc diện sinh viên với mức tiền phong tỏa tham chiếu 2026 là 11.904 EUR, chênh lệch sinh hoạt dự kiến là 1.296 EUR; ngoài ra còn phải có phí học kỳ, vé máy bay, tiền cọc nhà và các khoản ban đầu. Nếu thuộc diện Studienbewerber, mức tham chiếu chứng minh 13.092 EUR/12 tháng cao hơn nhưng vẫn không phải tổng chi phí du học, bởi còn học phí nếu có, phí dịch vụ và chi phí khởi hành. Các ví dụ chỉ để lập kế hoạch, không phải cách tính phê duyệt visa.

Để gia đình dễ so sánh, dưới đây là mô hình dự toán do CHD biên soạn, không phải thống kê học phí trung bình 2027 hay mức tối thiểu xin visa. Các giả định sử dụng mức sinh hoạt trong khoảng 900–1.200 EUR/tháng mà DAAD đang hướng dẫn: 1.050 EUR/tháng cho dự bị, 1.100 EUR cho cử nhân, 1.150 EUR cho thạc sĩ. Giá sinh hoạt đã bao gồm tiền nhà, ăn uống, bảo hiểm, đi lại và chi tiêu thường xuyên. Phí học kỳ giả định 300 EUR/kỳ, nằm trong khung DAAD; 1.500 EUR là khoản gia đình nên dành sẵn một lần cho vé đi lại, đặt cọc nhà (có thể được hoàn lại) và sắm đồ ban đầu. Các số liệu dự toán làm tròn EUR; không tự coi là báo giá chính thức.
Chưa gồm: tiền học tiếng ở Việt Nam, APS/TestAS, lệ phí visa, phí chuyển tiền, học phí chương trình đặc thù, chi phí phát sinh do học kéo dài. Những khoản này được trình bày riêng ở mục 6. Phí cọc nhà là yêu cầu dòng tiền, không nhất thiết là chi phí ròng vì có thể được hoàn.
| Phương án minh họa | Sinh hoạt/tháng | Năm đầu ở Đức (12 tháng sinh hoạt + 2 phí kỳ + 1.500 EUR ban đầu) | Toàn lộ trình mô phỏng |
|---|---|---|---|
| A. Studienkolleg công lập 1 năm → cử nhân công lập 3 năm | 1.050 EUR | 14.700 EUR | 54.300 EUR / 4 năm |
| B. Vào thẳng cử nhân công lập 3 năm | 1.100 EUR | 15.300 EUR | 42.900 EUR / 3 năm |
| C. Thạc sĩ công lập 2 năm | 1.150 EUR | 15.900 EUR | 30.300 EUR / 2 năm |
Toàn lộ trình = số tháng × mức sinh hoạt + số học kỳ × 300 EUR + 1.500 EUR dự phòng ban đầu một lần. Giả định trường không thu học phí, không tăng giá, không học chậm và cùng mức sống suốt khóa. Dùng để cân nhắc dòng tiền ban đầu, không phải chi phí chắc chắn; tiền cọc nhà nằm trong dự phòng ban đầu có thể hoàn lại. Nếu lộ trình A phải học thêm tiếng ở Đức, Studienkolleg tư hoặc cử nhân 3,5–4 năm, gia đình cần tăng ngân sách tương ứng.
Gia đình thường nhìn vào học phí 0 EUR của Studienkolleg công lập và nghĩ đó là năm miễn phí. Thực tế, chỉ riêng mức sinh hoạt 1.050 EUR/tháng trong 12 tháng đã là 12.600 EUR. Thêm phí học kỳ mô phỏng 600 EUR, khoản khởi hành 1.500 EUR, năm đầu thành 14.700 EUR, chưa kể chi phí chuẩn bị ở Việt Nam. Nếu thuộc diện Studienbewerber, yêu cầu chứng minh tài chính tham chiếu 2026 13.092 EUR phải sẵn có đúng thời điểm nộp, dù chi phí cuối cùng tính bằng cách khác. Khi chọn Studienkolleg tư, cần cộng học phí thực tế theo hợp đồng và kiểm tra cơ chế thi FSP, thẩm quyền công nhận.
Ngân sách năm đầu (EUR) = 12 × sinh hoạt/tháng + 2 × đóng góp/học kỳ + học phí năm đầu + phí nhập học/thi (nếu có) + dự phòng khởi hành.
Ngân sách cả khóa (EUR) = số tháng dự kiến × sinh hoạt/tháng + số kỳ × đóng góp/học kỳ + tổng học phí + khoản khởi hành một lần + chi phí thi/làm hồ sơ ngoài Việt Nam (nếu có).
Nhu cầu có tiền tại thời điểm nộp visa = số tiền cần chứng minh theo đúng diện và thời hạn + các khoản trường đã yêu cầu thanh toán trước + phí nộp hồ sơ + khoản chi sắp đến hạn. Không đồng nhất công thức này với tổng chi phí cả khóa và không cộng lại tiền phong tỏa đã nằm trong ngân sách sinh hoạt.
Với gia đình có ngân sách hạn chế, nên làm thêm ba phép kiểm thử: tăng tiền thuê 100 EUR/tháng (tăng 1.200 EUR/năm); kéo dài học 6 tháng (tăng thêm 6 × chi phí/tháng + phí phát sinh); và tình huống không có việc làm thêm trong năm đầu.

Theo thông cáo tháng 9/2026 của Deutsches Studierendenwerk, giá thuê trung bình một phòng WG trên thị trường tư ở các địa điểm khảo sát là khoảng 510 EUR/tháng, riêng một số thành phố như sau. Đây là giá tham chiếu WG trong nghiên cứu 2026, không phải giá đảm bảo đặt phòng 2027, không bao gồm mọi loại hình nhà hay mọi địa bàn.
| Thành phố / phạm vi | Giá thuê phòng WG tham chiếu 2026 |
|---|---|
| Munich (München) | 850 EUR/tháng |
| Berlin | 650 EUR/tháng |
| Hamburg | 650 EUR/tháng |
| Cologne (Köln) | 640 EUR/tháng |
| Trung bình nhóm thành phố trong nghiên cứu | 510 EUR/tháng |
Studierendenwerke nêu ký túc xá sinh viên do các tổ chức dịch vụ sinh viên quản lý có giá thuê gộp bình quân khoảng 305,52 EUR/tháng, nhưng số lượng phòng có hạn và thường có danh sách chờ, nên không nên tính cả khóa theo mức này khi chưa nhận được xác nhận đặt chỗ. Nếu nhắm thành phố đắt đỏ, kiểm tra đồng thời giá Warmmiete (thuê gồm các khoản chi phí vận hành quy định), tiền cọc, điện/Internet nếu tính riêng và phí giao thông.
| Tình huống gia đình | Phương án nên khảo sát trước | Điều cần xác minh |
|---|---|---|
| Ưu tiên tiết kiệm tiền nhà | Thành phố vừa/nhỏ có trường và ngành phù hợp | Giá WG thực, ký túc xá và khoảng cách đi lại |
| Chọn Munich/Berlin vì ngành học | Tăng dự phòng, tìm nhà trước | Chỗ ở, phí học trường, cọc nhà, vé giao thông |
| Đi Studienkolleg trước | Chọn địa điểm dự bị theo khả năng vào ngành sau này | Tính công nhận FSP, địa điểm học tiếp và phí chuyển nhà |
| Học thạc sĩ bằng tiếng Anh | So cả ngành, mức học phí và tiền thuê | Có chương trình thu phí cao hay không |

Học tiếng Đức từ A1 đến B1/B2 hoặc cao hơn tùy yêu cầu có thể là khoản chi đáng kể trước khi có thư mời. Không có một mức học phí áp dụng cho mọi trung tâm. Để có điểm tham khảo có nguồn, Goethe-Institut Hà Nội đang công bố một số khóa trực tiếp 12 tuần giá 5,5 triệu đồng/khóa; còn một chương trình tiếng Đức chuyên biệt khác trên website Goethe niêm yết 15 triệu đồng cho A1 hoặc A2, 19 triệu đồng cho B1. Đó là hai sản phẩm đào tạo khác nhau, không được cộng máy móc để kết luận “học hết A1–B1 chỉ tốn X triệu”. Phụ huynh nên hỏi số cấp học thực tế, số buổi, giáo trình, phí thi lại và hạn hiệu lực chứng chỉ.
Với nhiều ứng viên không có bằng đại học trong quy trình APS Việt Nam, TestAS là phần cần lập kế hoạch, bao gồm thi, ôn thi và lịch trả điểm. Tránh lấy phí thi trong bài năm 2024 làm giá TestAS 2027 khi chưa có biểu phí đúng địa điểm/ngày thi.
| Khoản | Mức đã được xác minh / cách dự toán | Nguồn và phạm vi áp dụng |
|---|---|---|
| APS thủ tục thông thường bậc đại học | 150 USD | ĐSQ Đức – APS đại học, mức tại ngày kiểm tra 03/11/2026 |
| APS thủ tục thông thường sau đại học | 250 USD | ĐSQ Đức – APS sau đại học, kiểm tra 03/11/2026 |
| uni-assist | 75 EUR nguyện vọng đầu + 30 EUR mỗi nguyện vọng thêm trong cùng kỳ | uni-assist, có trường miễn cho thí sinh |
| Thị thực quốc gia | Thông thường 75 EUR cho người đủ 18 tuổi; dưới 18 tuổi 37,50 EUR | FAQ cơ quan Đức tại Việt Nam, nộp VND theo hướng dẫn |
| Phí VFS, dịch thuật/công chứng, vé máy bay | Lấy báo giá thực tế khi nộp 2027 | Không khẳng định một mức cố định cho mọi hồ sơ |
Nhớ rằng USD, EUR và VND là ba đồng tiền khác nhau; đừng cộng trực tiếp số 150 USD, 75 EUR và học phí VND mà không đổi theo tỷ giá giao dịch của ngân hàng tại ngày cần thanh toán. Chi phí APS khác nhau theo diện, quy trình, đối tượng; không suy ra mọi hồ sơ sau đại học đều chắc chắn phải làm cùng một thủ tục.
Bảo hiểm là khoản bắt buộc phù hợp diện cư trú và hoàn cảnh. Ví dụ, hãng bảo hiểm công TK công bố từ 01/01/2026 mức gộp bảo hiểm y tế và chăm sóc dài hạn khoảng 141,16 EUR/tháng với người dưới 23 tuổi không con, 146,29 EUR/tháng cho người từ 23 tuổi không con theo bảng TK, khi đủ điều kiện tham gia chế độ sinh viên. Không được mặc định áp dụng số này cho mọi học viên Studienkolleg, mọi độ tuổi hoặc mọi chương trình bảo hiểm tư. Trong bảng chi phí mục 4, bảo hiểm đã nằm trong khoản sinh hoạt/tháng, không được cộng thêm lần nữa.
Gia đình nên có một danh mục chi tiền trong 30 ngày đầu: đặt cọc nhà, tiền thuê tháng đầu, mua đồ sinh hoạt và SIM, phí học kỳ, mua bảo hiểm phù hợp, chi phí di chuyển từ sân bay đến nơi ở. Một số khoản như tiền cọc có thể được hoàn nhưng vẫn cần tiền mặt ngay lúc đầu. Đừng chi hết khoản dự phòng để chuyển vào Sperrkonto.
>>> Tham khảo thêm: HỒ SƠ XIN APS ĐỨC GỒM NHỮNG GÌ
Nếu giữ giả định 1.100 EUR/tháng, phí học kỳ 300 EUR, chi ban đầu 1.500 EUR, và học phí 1.500 EUR/học kỳ, ngân sách mẫu tăng từ 42.900 EUR lên 51.900 EUR cho 3 năm; năm đầu từ 15.300 EUR lên 18.300 EUR. Đây là bài toán giả định, chỉ dùng cho trường hợp thực sự thuộc diện áp dụng mức 1.500 EUR/học kỳ.
Với chương trình thạc sĩ thuộc diện đóng 4.000 EUR/học kỳ, riêng 4 kỳ đã là 16.000 EUR học phí, làm mô hình tổng ngân sách thạc sĩ hai năm ở mục 4 tăng từ 30.300 EUR lên 46.300 EUR. Nếu chương trình ở mức 6.000 EUR/học kỳ, phải tính cao hơn. Học phí chính xác, miễn giảm và điều kiện năm 2027 cần lấy từ trang từng ngành của TUM. Không mô tả toàn bộ đại học Đức “miễn phí 100%”.
Thứ nhất, chọn trường/ngành có tổng học phí hợp lý, không chỉ nhìn xếp hạng hay thành phố. Thứ hai, giảm chi phí nhà ở bằng cách nộp đơn ký túc xá sớm và chuẩn bị phương án WG thay thế. Thứ ba, học ngoại ngữ đúng đích nhằm tránh học lại nhiều cấp và trượt đầu vào. Phụ huynh có thể xem thêm bài tiết kiệm chi phí du học Đức 2026 của CHD, nhưng nên tự cập nhật tiền thuê, học phí và định mức visa theo mốc 2027.
Theo cổng chính phủ Make it in Germany, sinh viên quốc tế ngoài EU/EEA thuộc diện đủ điều kiện có thể làm tối đa 140 ngày trọn hoặc 280 nửa ngày mỗi năm, hoặc theo cách tính thay thế tới 20 giờ/tuần trong thời gian học theo quy tắc áp dụng. Các trường hợp tìm chỗ học, học dự bị hoặc làm trợ lý sinh viên có quy định riêng cần kiểm tra trên giấy phép cư trú. Không đưa mức thu nhập làm thêm chưa có thật vào ngân sách chắc chắn, không hứa có việc làm và không coi việc làm thêm là cách thay cho chứng minh tài chính khi nộp visa.
Không cắt bảo hiểm hợp lệ; không chọn cơ sở dự bị tư nhân chỉ vì giá thấp mà bỏ qua công nhận kỳ thi FSP; không tiết kiệm bằng cách nộp hồ sơ thiếu APS, tiếng Đức hay giấy tờ tài chính. Mọi lộ trình cần dự phòng khi lịch thi, xử lý visa hoặc nhận nhà bị thay đổi.
>>> Tham khảo thêm: VISA DU HỌC ĐẠI HỌC ĐỨC: HỒ SƠ VÀ QUY TRÌNH
| Lỗi | Hệ quả | Cách phòng tránh |
|---|---|---|
| Coi 11.904 EUR là định mức 2027 đã chốt | Dự toán sai khi mức thay đổi | Ghi rõ mốc 2026, kiểm tra khi nộp 2027 |
| Dùng 992 EUR cho hồ sơ Studienbewerber | Thiếu mức chứng minh phù hợp diện | Đọc quy định riêng 1.091 EUR/tháng hiện công bố |
| Cộng tiền phong tỏa thêm lần nữa vào sinh hoạt | Tổng ngân sách bị đội giả | Tách nguồn tiền trước visa khỏi chi phí sử dụng |
| Tính Studienkolleg công lập là năm 0 EUR | Bỏ sót 12 tháng sinh hoạt | Tính ít nhất 1 năm ăn, ở, bảo hiểm, phí học kỳ |
| Mặc định mọi trường công miễn học phí | Thiếu tiền ở bang/chương trình thu phí | Xem biểu phí từng trường/năm học |
| Lấy ký túc xá giá rẻ làm mặc định | Không đủ tiền thuê thị trường | Lập phương án WG hoặc nhà tạm |
| Tính làm thêm chắc chắn có thu nhập | Thiếu tiền nếu chưa tìm được việc | Đặt thu nhập làm thêm bằng 0 trong kịch bản cơ sở |
| Quên APS, bảo hiểm và đổi ngoại tệ | Thiếu tiền trước ngày bay | Lập bảng theo USD/EUR/VND và ngày đáo hạn |
Không. Nhiều chương trình cử nhân/thạc sĩ công lập không thu học phí, nhưng luôn cần kiểm tra đóng góp học kỳ và ngoại lệ như Baden-Württemberg, TUM, thạc sĩ chuyên môn hoặc trường tư. Cần lấy biểu phí đúng kỳ 2027/28.
Học phí chương trình thường không thu theo DAAD, nhưng vẫn cần sinh hoạt phí và phí học kỳ. Mô hình tham khảo của bài là 14.700 EUR cho năm đầu ở Đức, không bao gồm hồ sơ Việt Nam hoặc học phí riêng nếu có. Đây không phải báo giá cụ thể của một Studienkolleg.
Chưa thể khẳng định. 11.904 EUR là phép tính 992 × 12 theo hướng dẫn đang có ở thời điểm kiểm tra tháng 11/2026 cho một diện học tập. Gia đình chuẩn bị năm 2027 cần xem lại đúng quy định và thời điểm nộp.
Với hồ sơ Studienbewerber, hướng dẫn cơ quan Đức tại Việt Nam hiện nêu 1.091 EUR/tháng; 12 tháng tương ứng 13.092 EUR. Phải kiểm tra giấy mời thi, loại visa, số tháng và quy định cập nhật khi nộp năm 2027.
Không cộng trùng cùng một dòng tiền. Khoản phong tỏa là tiền của sinh viên dành để chi tiêu theo tháng. Bạn vẫn cần tiền ngoài tài khoản để chi trả ban đầu và mức sống vượt giới hạn giải ngân, nếu có.
Với giả định thạc sĩ công lập không thu học phí và sinh hoạt 1.150 EUR/tháng, mô hình bài này là 30.300 EUR cho 24 tháng, bao gồm phí học kỳ và khoản dự phòng khởi hành. Nếu có học phí 4.000 EUR/kỳ trong 4 kỳ, mô hình tăng thành 46.300 EUR.
Không. Trường tư có thể thu học phí; nên lấy bảng phí của cơ sở cụ thể và kiểm tra quyền tổ chức thi FSP, công nhận kết quả, hợp đồng hoàn phí nếu không đạt đầu vào.
Theo biểu phí thủ tục APS thông thường của cơ quan Đức tại Việt Nam đang được công bố, mức cho hồ sơ bậc đại học là 150 USD, sau đại học 250 USD. Không ghi nhầm thành EUR; kiểm tra đúng loại thủ tục và biểu phí lúc nộp.
Chỉ tính như thu nhập bổ sung có điều kiện nếu được phép làm và tìm được việc thực sự. Ngân sách cơ sở nên dùng 0 EUR thu nhập làm thêm; không lấy khả năng làm thêm để thay cho chứng minh tài chính visa.
Lấy 6 × chi phí sinh hoạt/tháng + một phí học kỳ + học phí tương ứng (nếu có). Ví dụ cử nhân giả định 1.100 EUR/tháng và 300 EUR phí kỳ thì thêm khoảng 6.900 EUR, chưa tính học phí hoặc thay đổi nhà ở.
Không nên lấy khẳng định kiểu “bắt buộc mở 6 tháng trước” từ bài cũ làm quy tắc chung. Cần làm đủ sớm để có xác nhận tài khoản trước khi nộp visa, theo quy trình nhà cung cấp và lịch hồ sơ cụ thể.
Bắt đầu từ đánh giá điều kiện tuyển sinh, sau đó chọn nhóm trường/ngành và lập hai kịch bản ngân sách. CHD có bài tuyển sinh Đức 2027 để tham khảo phạm vi chương trình. Khi trao đổi với CHD, hãy chuẩn bị: bằng/bảng điểm, khả năng ngoại ngữ, ngành và thành phố mong muốn, ngân sách trần bằng EUR/VND, ngày dự kiến đi và khả năng hỗ trợ tài chính gia đình. Từ đó yêu cầu bảng dự toán cá nhân hóa từng lộ trình thay vì chỉ nhận một con số “du học Đức hết bao nhiêu tiền”.
Bài biên soạn ngày 03/11/2026 cho kế hoạch học 2027. Các mức tài chính/giá thuê/bảo hiểm được công bố hoặc kiểm tra trong 2026, không phải bảo đảm giữ nguyên năm sau. Nguồn cần đối chiếu trước khi nộp hồ sơ gồm: Cơ quan Đức tại Việt Nam – thị thực, Bộ Ngoại giao Đức – Sperrkonto, DAAD – chi phí sinh hoạt và học phí, DAAD – Studienkolleg, Deutsches Studierendenwerk – thuê nhà 2026, TK – bảo hiểm 2026, uni-assist – phí xử lý, Heidelberg – tài chính học 2026/27, TUM – học phí theo bậc và Make it in Germany – làm thêm.
Bước tiếp theo: nếu gia đình đang cân nhắc ba hướng Studienkolleg → cử nhân, cử nhân vào thẳng hoặc thạc sĩ, hãy đề nghị CHD lập bảng ngân sách ba kịch bản trên cùng một mẫu: học phí có/không; thành phố; dự phòng thời gian học; nguồn chứng minh tài chính; các khoản đóng ngay tại Việt Nam. Quyết định nên dựa trên tổng ngân sách và mức độ phù hợp học thuật, không chỉ dựa trên chữ “miễn học phí”.
Hoặc gọi trực tiếp đến hotline (điện thoại/zalo) để được tư vấn nhanh nhất

Mọi chi tiết xin liên hệ:
Công Ty Tư Vấn Du Học Và Đào Tạo CHD
VP Hà Nội: 217 Nguyễn Ngọc Nại, Quận Thanh Xuân
Hotline: 0975.576.951 – 0913.839.516
——————————————————————
VP Hồ Chí Minh: Tầng 1 Quốc Cường Building, số 57, đường Bàu Cát 6, phường 14, Tân Bình
Hotline: 0913.134.293 – 0973.560.696
——————————————————————
Email: duhocchdgood@gmail.com
Website: duhocchd.edu.vn
Facebook: facebook.com/tuvanduhocvadaotaochd
Instagram: chd_education
Tiktok: chd_education
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm