
DU HỌC HÀN QUỐC 2027: CHỌN KỲ THÁNG 3 HAY THÁNG 9, HỌC TIẾNG D-4 HAY VÀO THẲNG D-2?
Cập nhật và kiểm chứng: 03/11/2026. Phạm vi: học sinh, sinh viên Việt Nam và phụ huynh chuẩn bị nhập học năm 2027. Các lịch xét tuyển, học phí và yêu cầu visa có thể khác theo trường, địa bàn nộp hồ sơ và thời điểm; dữ liệu cho 2027 chỉ được gọi là “đã công bố” khi có thông báo đúng kỳ.
Đi Hàn Quốc vào tháng 3 hay tháng 9/2027 không đơn thuần là chọn thời tiết. Đây là lựa chọn ảnh hưởng đến hạn nộp hồ sơ, thời gian luyện ngoại ngữ, chi phí dự phòng và loại thị thực. Một học sinh chưa có TOPIK có thể cần chương trình tiếng Hàn trước khi xét vào đại học, trong khi người đã đủ điều kiện chương trình cử nhân hoặc thạc sĩ có thể nộp trực tiếp. Để tránh mất một kỳ, gia đình nên cùng lúc trả lời bốn câu hỏi: học gì, đủ tiếng chưa, trường nhận hồ sơ đến ngày nào và tài chính đáp ứng theo yêu cầu nào?
Đọc nhanh:
| Câu hỏi | Cách ra quyết định |
|---|---|
| Muốn học tiếng trước | Tìm khóa tiếng của trường, xem yêu cầu đầu vào, thời điểm khai giảng và hồ sơ D-4-1 |
| Muốn học cử nhân | Kiểm tra điều kiện học vấn, chương trình/ngôn ngữ đào tạo, lịch xét tuyển và D-2-2 |
| Muốn học thạc sĩ | So sánh nền tảng cử nhân, ngành, bài luận, thư giới thiệu, ngoại ngữ và D-2-3 |
| Phân vân giữa tháng 3 và tháng 9 | So sánh hạn nộp chính thức của từng trường, không lấy lịch chung làm hạn cuối |
| Chưa chắc ngân sách | Lập bảng học phí + sinh hoạt + phí ban đầu + khoản dự phòng; không cộng sổ tiết kiệm như một khoản chi lần thứ hai |
Định hướng của CHD trong bài này là giúp gia đình kiểm tra lộ trình phù hợp, không cam kết được trường nhận, miễn phỏng vấn, cấp visa, học bổng hay có việc làm.
Theo Study in Korea – Student Visa and Stay Status, D-4-1 là diện học tiếng Hàn trong nhóm visa đào tạo D-4, khác với D-2 cho chương trình cấp bằng. Nhiều trung tâm tiếng trực thuộc đại học mở lớp khoảng 10 tuần mỗi kỳ; có nơi tuyển tháng 3, 6, 9 và 12. Vì vậy, “đi tháng 3/tháng 9” cần phân biệt khóa tiếng với học kỳ chính quy đại học.
Lộ trình phù hợp với người chưa đáp ứng ngoại ngữ đầu vào của chương trình chuyên ngành. Học tiếng tạo điều kiện cải thiện TOPIK và tìm hiểu ngành/trường, không bảo đảm tự động chuyển lên cử nhân hoặc thạc sĩ. Khi chuyển sang chương trình cấp bằng, ứng viên phải đạt điều kiện xét tuyển và thực hiện thủ tục lưu trú/visa thích hợp.
D-2-2 dành cho bậc đại học. Người nộp đơn cần đáp ứng yêu cầu về học lực và tư cách ứng viên quốc tế của trường, ngoại ngữ theo chương trình, giấy tờ học tập hợp lệ và khả năng tài chính. Chương trình dạy bằng tiếng Hàn thường sử dụng TOPIK; chương trình dạy bằng tiếng Anh có thể sử dụng chứng chỉ tiếng Anh và vẫn có các yêu cầu riêng. Study in Korea về TOPIK nêu rõ tiêu chuẩn ngoại ngữ thay đổi theo trường/khoa.
D-2-3 dành cho khóa thạc sĩ. Ngoài bằng đại học, bảng điểm và ngoại ngữ, trường/khoa có thể yêu cầu kế hoạch học tập, định hướng nghiên cứu, CV, thư giới thiệu hoặc phỏng vấn học thuật. Đừng coi mọi chương trình thạc sĩ đều cần TOPIK giống nhau: chuyên ngành giảng dạy bằng tiếng Anh có quy định khác. Hướng dẫn tuyển sinh chính thức của khoa phải là căn cứ cuối cùng.
| Tiêu chí | Học tiếng D-4-1 | Cử nhân D-2-2 | Thạc sĩ D-2-3 |
|---|---|---|---|
| Mục tiêu | Nâng tiếng Hàn, chuẩn bị kế hoạch học tiếp | Học chương trình cấp bằng cử nhân | Học chương trình cấp bằng thạc sĩ |
| Bằng đầu ra | Chứng nhận hoàn thành khóa tiếng theo trường; không phải bằng cử nhân | Bằng cử nhân nếu hoàn thành chương trình | Bằng thạc sĩ nếu hoàn thành chương trình |
| Ngoại ngữ | Phụ thuộc trường tiếng; không mặc định bắt buộc có TOPIK 3 | TOPIK hoặc chứng chỉ tương ứng theo chương trình | TOPIK/tiếng Anh theo khoa và chương trình |
| Kỳ nhập học | Có thể 4 kỳ/năm, tùy trường | Thường hai học kỳ chính: xuân, thu | Thường xuân, thu; có chương trình đặc thù |
| Chuyển tiếp | Phải xét điều kiện vào chương trình cấp bằng | Tiến trình học theo chương trình đã trúng tuyển | Tiến trình học theo chương trình đã trúng tuyển |
| Làm thêm | Chỉ sau khi đủ điều kiện, đặc biệt quy tắc 6 tháng và giấy phép | Theo điều kiện lưu trú, ngoại ngữ, xác nhận trường và giấy phép | Theo điều kiện lưu trú, ngoại ngữ, xác nhận trường và giấy phép |
Nguồn: Study in Korea – visa, Study in Korea – lưu trú/làm thêm, truy cập 03/11/2026.
Các trường Hàn Quốc có thể mở hồ sơ từ tháng 7, 8, 9, 10 hoặc 11/2026 cho khóa bắt đầu vào tháng 3/2027. Ví dụ được công bố chính thức:
Điều này có nghĩa không thể khẳng định tháng 11/2026 vẫn nộp kịp mọi trường. Một ứng viên có TOPIK tốt nhưng thiếu chứng nhận học lực, bản dịch/hợp pháp hóa, thư giới thiệu hoặc lệch hạn nộp vẫn có thể mất kỳ.
Kỳ thu 2027 thường phù hợp với học sinh tốt nghiệp THPT mùa hè 2027 hoặc ứng viên cần thêm thời gian hoàn thiện ngoại ngữ. Tuy nhiên học sinh mới tốt nghiệp tháng 6/2027 không mặc định kịp mọi trường kỳ tháng 9: có nơi đóng hồ sơ trước khi có bằng chính thức. Trường có thể hướng dẫn dùng giấy dự kiến tốt nghiệp và nộp bổ sung sau; phải xác nhận từng chương trình.
Ví dụ, POSTECH thông báo kỳ thu 2027 dự kiến nhận hồ sơ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4/2027, còn Ajou GSIS có các vòng dự kiến từ 12/04 đến 18/06/2027. Đây là hai ví dụ, không phải lịch thống nhất cho toàn Hàn Quốc.
| Tình trạng hồ sơ (tháng 11/2026) | Tháng 3/2027 | Tháng 9/2027 |
|---|---|---|
| Đã đủ văn bằng, ngoại ngữ, tài chính và có trường còn nhận | Xem hạn nộp từng trường ngay | Phương án bổ sung |
| Chưa đủ TOPIK, chưa học tiếng | Kiểm tra khóa tiếng phù hợp, đừng ép D-2 | Có thời gian chuẩn bị hơn; vẫn phải kiểm tra hạn |
| Học sinh lớp 12 tốt nghiệp 2027 | Ít phù hợp với nhập học đại học trước khi tốt nghiệp | Cần kiểm tra quy định giấy dự kiến tốt nghiệp |
| Ứng viên thạc sĩ cần thư giới thiệu/bài luận | Chỉ khả thi nếu còn hạn cụ thể | Chủ động chuẩn bị nghiên cứu, tài chính |
| Cần thêm thời gian giải trình gap year | Không nên chạy hồ sơ bằng giấy tờ chưa đủ | Có thể dành thêm thời gian hoàn thiện bằng chứng |
| Giai đoạn | Việc phải làm | Mốc kiểm soát |
|---|---|---|
| 11/2026 | Lập danh sách trường/khoa còn tuyển, đối chiếu TOPIK/IELTS, kiểm tra hạn trường | Ngày hết hạn do từng trường công bố |
| 11–12/2026 | Nộp trường/khóa tiếng nếu còn mở; hoàn tất hồ sơ dịch thuật, chứng minh học lực | Biên nhận nộp hồ sơ và danh sách tài liệu còn thiếu |
| 12/2026–01/2027 | Theo dõi thư mời, điều kiện học phí, ký túc xá; xây hồ sơ thị thực | Thư mời và yêu cầu visa theo cơ quan tiếp nhận |
| 01–02/2027 | Nộp visa khi đủ giấy tờ, chuẩn bị kế hoạch cư trú/bảo hiểm | Không mua vé không hoàn/hợp đồng thuê dài hạn quá sớm |
| 02–03/2027 | Nhập cảnh theo giấy phép, tham gia định hướng, đăng ký cư trú nếu thuộc diện | Xác minh ngày báo danh và thời hạn cư trú |
Lưu ý: Đây là khung tổ chức công việc, không phải lịch cam kết của cơ quan lãnh sự. Mốc nộp của nhiều chương trình xuân 2027 đã qua; nếu quá hạn, chuyển sang trường/kỳ khác thay vì dùng giấy tờ không phù hợp.
| Giai đoạn | Việc phải làm | Rủi ro cần phòng |
|---|---|---|
| 11–12/2026 | Chọn lộ trình D-4/D-2, xác định học phí trần gia đình chịu được, kiểm tra năng lực tiếng | Chọn trường chỉ dựa vào lời quảng cáo “visa thẳng” |
| 01–02/2027 | Chuẩn bị bảng điểm, ngoại ngữ, CV/bài luận, tài chính; theo dõi thông báo chính thức | Chậm xin thư giới thiệu, chậm hợp pháp hóa |
| 03–05/2027 | Nộp các chương trình có lịch tuyển kỳ thu; kiểm tra từng thời hạn | Không chờ “tháng 6 mới nộp” vì có trường đóng từ tháng 3–4 |
| 05–07/2027 | Theo dõi kết quả, nộp bổ sung, hoàn tất các khoản trường yêu cầu | Nhầm thư nhận điều kiện với giấy đủ điều kiện xin visa |
| 06–08/2027 | Xin visa, ký túc xá, chuẩn bị ngày bay khi có kết quả phù hợp | Thiếu thời gian xử lý bổ sung/phỏng vấn |
| 08–09/2027 | Nhập cảnh, đăng ký lớp, chuẩn bị cư trú và ngân sách 3 tháng đầu | Chưa có nhà hoặc thiếu quỹ dự phòng |
Nếu hồ sơ học lực chưa hợp lệ, tiếng chưa đáp ứng, nguồn tài chính chưa chứng minh được, hạn trường đã đóng hoặc kế hoạch học không logic, lùi một kỳ có thể là quyết định ít rủi ro hơn. Gia đình cần tính chi phí của việc trì hoãn (thêm khóa tiếng và chi phí sinh hoạt tại Việt Nam) so với rủi ro mất lệ phí, học phí giữ chỗ hoặc chờ đợi visa.

Đối với học tiếng, cử nhân và thạc sĩ, bằng cấp nền tảng là khác nhau. Trường có thể xét điểm trung bình, điểm từng môn, tình trạng tốt nghiệp, tính xác thực bằng và các đợt nghỉ học. Một số nội dung marketing thường nêu GPA 6,5 hoặc 7,0 như điều kiện chung; không nên xem đó là một ngưỡng visa toàn quốc. Hãy kiểm tra điều kiện trường/khoa, rồi kiểm tra tiếp hướng dẫn visa áp dụng với hồ sơ thực tế.
Study in Korea nói điều kiện ngôn ngữ phụ thuộc trường/khoa. Để lập kế hoạch, TOPIK 3–4 có thể là phạm vi tham khảo ban đầu cho nhiều chương trình tiếng Hàn, nhưng một số khoa yêu cầu cao hơn hoặc công nhận phương án chứng minh khác. Đối với chương trình tiếng Anh, cần chứng chỉ tiếng Anh theo hướng dẫn chính thức. TOPIK có thời hạn hiệu lực hai năm kể từ ngày công bố kết quả, cần kiểm tra thời gian còn hạn lúc nộp.
Với học tiếng D-4-1, không nên ghi “không cần tiếng Hàn” như lời hứa chung: trường hoặc khâu thẩm tra visa có thể kiểm tra mục tiêu học tập và năng lực cơ bản.
Ứng viên nghỉ học sau tốt nghiệp nên chuẩn bị dòng thời gian có bằng chứng: học tiếng, đi làm, đào tạo nghề, chăm sóc gia đình, thực tập, luyện thi và các giai đoạn trống. Cần bảo đảm thông tin trên CV, đơn nhập học, giải trình và giấy tờ chứng minh khớp nhau về mốc tháng/năm. Không có cơ sở để hứa rằng “gap dưới hai năm chắc chắn được cấp visa” hoặc “gap hơn ba năm chắc chắn trượt” cho mọi trường hợp.
| Hồ sơ | Điểm cần xác minh trước | Hướng khảo sát |
|---|---|---|
| THPT 2027, chưa có TOPIK | Khóa tiếng, mốc bằng tốt nghiệp, trường nhận giấy tạm thời? | D-4-1 hoặc chuẩn bị kỳ D-2 sau khi đủ tiếng |
| THPT 2027, TOPIK tốt | Hạn hồ sơ đại học, yêu cầu khoa, học bạ/bằng | D-2-2 kỳ thu nếu còn phù hợp |
| Sinh viên đã có bằng đại học | Chuyên ngành nền, GPA, ngoại ngữ, thư giới thiệu | D-2-3 hoặc học tiếng trước nếu thật sự cần |
| Ứng viên học bằng tiếng Anh | IELTS/TOEFL theo khoa, tiếng Hàn cho đời sống | Chương trình D-2 dạy bằng tiếng Anh |
| Nghỉ học nhiều năm | Tài liệu chứng minh giai đoạn trống, lý do học tiếp | Đánh giá hồ sơ theo trường, không phán đoán bằng số năm |
Study in Korea – Study Expenses công bố mức học phí cử nhân bình quân khoảng 6,82 triệu KRW/năm, với nhóm công lập/quốc lập khoảng 4,27 triệu KRW và nhóm tư thục khoảng 7,63 triệu KRW. Đây là số liệu hiển thị trên cổng thông tin tại 03/11/2026, không phải báo giá học phí 2027 của bất kỳ trường cụ thể nào.
Study in Korea – Living Costs nêu ước tính sinh hoạt thường khoảng 750.000–1.000.000 KRW/tháng, trong đó nhà ở và ăn uống là hai khoản lớn. Chi tiêu thực tế của người thuê nhà ngoài ở Seoul có thể cao hơn; đồng thời chi phí ký túc xá, tiền đặt cọc, điện/nước, bữa ăn không giống nhau giữa các trường. Nên tính 12 tháng đầu, không chỉ 8–9 tháng có tiết học.
Ví dụ học tiếng có số liệu trường: Yonsei Mirae – Korean Language Program niêm yết 1.600.000 KRW/khóa 10 tuần và phí đăng ký 80.000 KRW; học 4 khóa tương đương 6.400.000 KRW học phí, nếu đơn giá và số khóa không thay đổi. Đây là ví dụ một cơ sở, không đại diện mọi trường tại Seoul.
Giả định minh họa tháng 11/2026, đơn vị triệu KRW. Mọi số chi tiêu theo thành phố trong bảng bên dưới là kịch bản lập ngân sách, không phải học phí 2027 hoặc mức chứng minh tài chính cố định. Chi phí ăn/ở/đi lại đã gộp vào “sinh hoạt 12 tháng”, vì vậy không cộng thêm ký túc xá lần nữa.
| Kịch bản | Học phí ước tính/năm | Sinh hoạt 12 tháng (gồm ở) | Phí ban đầu/dự phòng | Tổng mô phỏng |
|---|---|---|---|---|
| D-4 học tiếng, sống kiểu ngân sách Seoul | 6,40 | 14,40 (1,20/tháng) | 2,30 | 23,10 |
| D-4 học tiếng, địa phương | 5,20 | 10,20 (0,85/tháng) | 2,00 | 17,40 |
| D-2 cử nhân công lập, địa phương | 4,27 | 10,20 (0,85/tháng) | 2,00 | 16,47 |
| D-2 cử nhân tư thục, vùng đô thị | 7,63 | 14,40 (1,20/tháng) | 2,30 | 24,33 |
| D-2 thạc sĩ, kịch bản học phí 8,00 | 8,00 | 12,00 (1,00/tháng) | 2,00 | 22,00 |
Phí ban đầu/dự phòng trong mô hình gồm khoản dự kiến cho vé máy bay, hồ sơ, đồ dùng ban đầu, lệ phí, bảo hiểm/phát sinh; không phải bảng giá nhà cung cấp. Mức 5,20 triệu cho học tiếng địa phương là phép tính 1,30 triệu x 4 khóa dựa trên một ví dụ được công bố trên cơ sở dữ liệu trường ở Study in Korea (thông tin trường, cập nhật 01/10/2026), không phải học phí mọi trường tỉnh. Học phí thạc sĩ 8,00 triệu là biến giả định, cần thay bằng báo giá trường/khoa.
Nếu phụ huynh dự kiến trần 20 triệu KRW cho 12 tháng đầu, mô hình D-4 ở Seoul phía trên vượt trần 3,10 triệu KRW, còn phương án địa phương còn 2,60 triệu KRW trước khi điều chỉnh theo hóa đơn thực tế. Nhưng đây chưa phải phép so sánh cuối: trường ở Seoul có thể cho học bổng/ký túc xá tốt; trường ngoài Seoul cũng có thể phát sinh tiền đặt cọc hoặc đi lại. Hãy xin báo giá học phí + hợp đồng ở/ký túc xá + bảo hiểm + phí ban đầu trước khi chốt.
| Tiêu chí | Seoul và vùng đô thị | Busan, Daegu, Daejeon và các địa phương khác |
|---|---|---|
| Nhà ở | Phải xem kỹ đặt cọc và khoảng cách đi học; có thể tăng đáng kể nếu thuê ngoài | Có khả năng tìm mô hình ở tiết kiệm hơn, nhưng phụ thuộc địa điểm |
| Học phí | Không mặc định trường nào ở Seoul cũng đắt nhất | Trường công và tư khác nhau; kiểm tra ngành |
| Việc làm thêm | Không nên dùng làm cơ sở bảo đảm ngân sách | Cũng không có bảo đảm có việc hoặc số giờ được phép |
| Quyết định hợp lý | Chọn theo khoa, học phí và chỗ ở thực | Đặt ưu tiên ngành học và tổng chi phí sở hữu |

Hướng dẫn Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam – Visa D-2, D-4 hiện truy xuất được là bài đăng từ 18/05/2022 (có ghi cập nhật nội dung). Tài liệu nêu theo ví dụ ở khu vực lãnh sự của Đại sứ quán Hà Nội: D-4 học tiếng số dư từ 10 triệu KRW vùng thủ đô hoặc 8 triệu KRW địa phương, gửi ít nhất 6 tháng; hệ cao đẳng trở lên D-2 từ 20 triệu KRW vùng thủ đô hoặc 16 triệu KRW địa phương, gửi ít nhất 3 tháng, có các ngoại lệ.
Không được ghi các số này là mức đã ban hành cho 2027. Trước khi tư vấn hoặc đăng bài, phải kiểm tra lại thông báo mới nhất của cơ quan xét visa theo nơi cư trú, diện trường, chương trình, hình thức nộp visa/code và hồ sơ từng người. Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM có danh mục hướng dẫn riêng. Quy định có thể thay đổi và phát sinh yêu cầu bổ sung.
Số dư tài khoản dùng để chứng minh khả năng chi trả, không phải toàn bộ là khoản học phí phải đóng ngay. Ngược lại, việc có số dư đạt ngưỡng tham chiếu cũng không chứng minh rằng gia đình đủ để trang trải mọi học phí và sinh hoạt thực tế. Nên lập hai bảng tách biệt: bảng A về chứng từ/số dư/thời gian gửi; bảng B về dòng tiền thực chi theo ngày đóng học phí, ký túc xá, bay, bảo hiểm và sinh hoạt.
Đối chiếu theo hướng dẫn tiếp nhận cụ thể về giấy xác nhận số dư, sổ tiết kiệm, chứng minh nghề nghiệp/thu nhập, quan hệ gia đình, bản dịch và thời hạn hiệu lực. Không dùng hợp đồng lao động, sổ hoặc giải trình giả; thông tin không nhất quán có thể khiến hồ sơ bị yêu cầu bổ sung hoặc từ chối.
Study in Korea – IEQAS cập nhật 03/03/2026 mô tả hệ thống đánh giá và chứng nhận chất lượng quốc tế hóa các cơ sở giáo dục. Trường được chứng nhận có thể nhận ưu đãi về thủ tục thẩm tra visa và một số điều kiện làm thêm, không phải bảo đảm đỗ visa cho mọi hồ sơ.
Cụm “trường visa thẳng” trong quảng bá có thể làm phụ huynh nghĩ chỉ cần có thư trường là visa chắc chắn được cấp. Trong thực tế, cần xác minh tên trường chính xác, cơ sở/campus, loại khóa, tình trạng chứng nhận hiện hành, điều kiện xét học lực, giấy tờ visa và quyền yêu cầu phỏng vấn. Một trường được chứng nhận vẫn có thể yêu cầu ứng viên bổ sung hồ sơ tài chính hoặc ngoại ngữ.
Không lấy danh sách truyền miệng từ các năm cũ để khẳng định trường hiện đang bị hạn chế. Tình trạng của trường có thể thay đổi theo năm và theo diện học; tra cứu danh sách IEQAS chính thức, thông báo Bộ Tư pháp/Bộ Giáo dục và hướng dẫn lãnh sự áp dụng trước khi nộp. Nếu trường nằm trong nhóm hạn chế, cần xác minh hồ sơ visa theo chương trình được phép; đôi khi nên chọn trường khác.
Study in Korea liệt kê hộ chiếu, ảnh, giấy đăng ký của cơ sở đào tạo, giấy nhập học chuẩn, chứng minh học lực, tài chính và một số giấy tờ khác theo diện. D-4 có thể yêu cầu kế hoạch đào tạo. Tại Việt Nam có thêm yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự, khám lao hoặc giấy tờ địa phương trong trường hợp áp dụng; hãy dùng checklist chính thức đúng nơi nộp.
Không thể hứa miễn phỏng vấn. Cơ quan xét visa có quyền triệu tập phỏng vấn hoặc yêu cầu hồ sơ bổ sung. Hướng dẫn đăng trên trang Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam cũng nêu khả năng phỏng vấn bổ sung khi thẩm tra. Gia đình nên chuẩn bị để ứng viên tự trình bày trung thực vì sao chọn ngành/trường, ai chi trả, quá trình học tiếng, kế hoạch sau khóa tiếng và lịch sử học tập.
Không sử dụng các khẳng định kiểu “TOPIK 3 miễn phỏng vấn 90–95%”, “trường chứng nhận bảo đảm đỗ”, “bị từ chối visa chắc chắn phải chờ đúng X tháng trong mọi trường hợp”. Các con số tỷ lệ thường không có công bố của cơ quan có thẩm quyền và không thể thay thế quyết định xét hồ sơ riêng.
Study in Korea/NIIED – GKS Undergraduate 2027 thông báo ngày 09/09/2026; University Track thông báo 23/09/2026. Người quan tâm phải đọc hướng dẫn và danh sách trường/khoa đủ điều kiện của đợt tương ứng. GKS có thể bao gồm hỗ trợ vé máy bay, học tiếng, học phí và sinh hoạt theo điều kiện chương trình; không phải mọi đợt đều bắt đầu học chuyên ngành ngay tháng 3/2027.
Tại 03/11/2026, trang danh sách học bổng chính thức mà chúng tôi đối chiếu chưa cung cấp hướng dẫn tổng quát GKS-G 2027 tương đương thông báo GKS-U 2027. Vì vậy, không tự ghi hạn nộp GKS-G 2027 hay cam kết mức hỗ trợ theo thông báo năm 2026. Theo dõi danh sách GKS của NIIED và trang trường/đại sứ quán.
Học bổng nhập học theo TOPIK/GPA có thể khác học bổng duy trì theo kết quả học tập học kỳ sau. Khi so sánh, yêu cầu trường cung cấp tỷ lệ giảm học phí, học kỳ áp dụng, ngành đủ điều kiện, điều kiện gia hạn, yêu cầu tiếng và việc có bao gồm phí ký túc xá hay không. Đừng trừ “học bổng dự kiến” vào ngân sách nếu chưa có quyết định cấp.
Theo Study in Korea – quy định lưu trú và làm thêm, người học tiếng D-4-1 được xem xét làm thêm sau 6 tháng tính theo mốc quy định, phải đáp ứng yêu cầu ngoại ngữ/tư cách lưu trú, có xác nhận của trường và được cơ quan xuất nhập cảnh cấp phép trước. Trình độ TOPIK 2 hoặc các hình thức được chấp nhận khác có thể tác động đến mức giờ được cho phép; thiếu điều kiện thường bị giới hạn hơn.
Bảng của Study in Korea phân chia theo bậc học, năm học, trình độ tiếng, học lực và tình trạng trường. Ví dụ, trang nêu TOPIK 3 là chuẩn đối với nhóm cao đẳng và những năm đầu cử nhân, TOPIK 4 đối với cử nhân năm 3–4 trong các điều kiện liên quan; trường hợp không đạt tiêu chuẩn có thể bị giới hạn. Một số ô cho phép giờ cuối tuần khác giờ trong tuần. Không nên lấy “20 giờ/tuần” hay “30 giờ/tuần” làm lời hứa chung cho mọi sinh viên D-2/D-4.
Quy trình thường gồm hợp đồng lao động → đơn xác nhận việc làm thêm từ trường → hồ sơ xin phép trên HiKorea hoặc cơ quan quản lý xuất nhập cảnh → nhận kết quả rồi mới bắt đầu làm. Công việc ngoài phạm vi được phép hoặc làm trước khi có giấy phép có thể dẫn đến xử phạt, ảnh hưởng lưu trú. Nguồn: Study in Korea – lưu trú, HiKorea.

| Lỗi | Vì sao rủi ro? | Cách sửa |
|---|---|---|
| 1. Tin kỳ tháng 3 chỉ cần nộp tháng 12 | Có trường đóng từ tháng 7–10/2026 | Kiểm tra ngày đóng trên website khoa |
| 2. Nghĩ D-4 đồng nghĩa học thẳng chuyên ngành | D-4 là học tiếng/đào tạo không cấp bằng | Chuẩn bị lộ trình tuyển sinh D-2 sau đó |
| 3. Chọn trường chỉ vì “visa thẳng” | Không có bảo đảm cấp thị thực | Kiểm tra IEQAS + hồ sơ thực tế |
| 4. Ghi TOPIK 3 đủ tất cả ngành | Mức tiếng thay đổi theo khoa | Kiểm tra guide đúng kỳ |
| 5. Nhầm số dư tài chính là toàn bộ chi phí | Chứng minh và chi tiêu là hai việc khác | Lập bảng hai cột độc lập |
| 6. Cộng tiền KTX hai lần | Sinh hoạt đã tính tiền ở | Chuẩn hóa bảng một lần |
| 7. Cho rằng D-4 được làm thêm ngay | Có điều kiện chờ 6 tháng và giấy phép | Không dự trù thu nhập cho 6 tháng đầu |
| 8. Chờ nhận bằng rồi mới đọc thông báo thu | Nhiều hạn nộp ở tháng 3–4/2027 | Kiểm tra quy định giấy dự kiến tốt nghiệp |
| 9. Kê khai gap year hoặc thu nhập thiếu nhất quán | Hồ sơ dễ bị hỏi bổ sung | Tạo timeline tài liệu có thể kiểm tra |
Có thể tìm chương trình học tiếng D-4-1 nếu trường còn nhận hồ sơ và đáp ứng yêu cầu. Vào thẳng chương trình D-2 phụ thuộc ngoại ngữ của trường/khoa; không thể mặc định không có TOPIK vẫn vào đại học dạy bằng tiếng Hàn.
Có thể với một số trường cho phép hồ sơ dự kiến tốt nghiệp/nộp bổ sung, nhưng phải kiểm tra vì hạn tuyển có thể đóng từ tháng 3–4/2027.
Không. Cần đạt điều kiện tuyển sinh của bậc học tiếp theo và thực hiện thủ tục tư cách lưu trú phù hợp.
Không thể trả lời chung. Chương trình dạy bằng tiếng Hàn và tiếng Anh có yêu cầu khác nhau. Dùng hướng dẫn tuyển sinh của khoa.
Không nhất thiết. Cơ quan tiếp nhận, bậc học, địa bàn trường, tình trạng chứng nhận và thời gian gửi tiền có thể ảnh hưởng. Các ví dụ trong bài đến từ hướng dẫn công bố 2022, không phải khẳng định đã cập nhật 2027.
Không. IEQAS có thể mang lợi thế thủ tục; cơ quan xét visa vẫn đánh giá hồ sơ cá nhân.
Không có một mức áp dụng cho mọi người. Bảng kịch bản trong bài khoảng 16,47–24,33 triệu KRW cho các mô hình minh họa D-2 cử nhân và 17,40–23,10 triệu KRW cho D-4, trước khi thay bằng báo giá trường thực tế.
Không nên dự tính như vậy. D-4-1 có điều kiện thời gian, ngoại ngữ và phải được cấp phép trước khi làm.
Tùy hồ sơ và quy trình thẩm tra. Không có cơ sở bảo đảm miễn phỏng vấn 100%.
GKS-U 2027 đã có thông báo từ NIIED vào tháng 9/2026. Hồ sơ GKS-G 2027 cần theo dõi thông báo riêng; không dùng thời hạn GKS-U thay cho bậc thạc sĩ.
So tổng học phí, ký túc xá, giao thông, ngành học, điều kiện tuyển và cơ hội hỗ trợ thực. Không chọn chỉ vì một con số quảng cáo.
Đối chiếu những trường còn nhận đúng khóa, hoặc chuyển sang kỳ tháng 9/2027/khóa tiếng phù hợp. Cập nhật lịch thi tiếng, hiệu lực tài liệu và ngân sách phát sinh.
Để tìm hiểu sâu từng vấn đề, có thể đọc thêm chuyên mục Du học Hàn Quốc CHD, chi phí một năm tại Hàn Quốc – bản 2026, điều kiện/hồ sơ visa 2026, có cần phỏng vấn visa không – bài 2026, du học thạc sĩ Hàn Quốc 2026 và kỳ tháng 9/2026. Các bài 2026 phục vụ tham khảo chuyên sâu; khi nộp kỳ 2027 phải kiểm tra quy định mới.
Nếu cần lập kế hoạch nhập học 2027, người học có thể chuẩn bị một bản tóm tắt gồm: năm tốt nghiệp, GPA, TOPIK/IELTS, ngành dự định, ngân sách trần, thành phố ưu tiên và kỳ muốn đi. Gửi thông tin này cho CHD để được rà soát lộ trình và các mốc cần xác minh theo trường trước khi quyết định nộp hồ sơ.
Nguồn kiểm tra chính của bài: Study in Korea/NIIED, Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, Tổng Lãnh sự quán Hàn Quốc tại TP.HCM, HiKorea, SNU, Korea University, Jeonbuk, Ajou, POSTECH, Yonsei Mirae. Cập nhật: 03/11/2026. Chỉ cung cấp thông tin, không bảo đảm tuyển sinh, visa, học bổng hay việc làm.
Hoặc gọi trực tiếp đến hotline (điện thoại/zalo) để được tư vấn nhanh nhất

Mọi chi tiết xin liên hệ:
Công Ty Tư Vấn Du Học Và Đào Tạo CHD
VP Hà Nội: 217 Nguyễn Ngọc Nại, Quận Thanh Xuân
Hotline: 0975.576.951 – 0913.839.516
——————————————————————
VP Hồ Chí Minh: Tầng 1 Quốc Cường Building, số 57, đường Bàu Cát 6, phường 14, Tân Bình
Hotline: 0913.134.293 – 0973.560.696
——————————————————————
Email: duhocchdgood@gmail.com
Website: duhocchd.edu.vn
Facebook: facebook.com/tuvanduhocvadaotaochd
Instagram: chd_education
Tiktok: chd_education
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm