x
Đăng ký nhận tư vấn

Du học Hungary 2026: Lộ trình A – Z, tổng quan điều kiện và chi phí du học, bí quyết xin visa và săn học bổng

13/01/2026 - Cẩm Nang Du Học
Du học Hungary 2026: Lộ trình A – Z, tổng quan điều kiện và chi phí du học, bí quyết xin visa và săn học bổng

Mục lục

[xem]

Du học Hungary 2026: Lộ trình A – Z, tổng quan điều kiện và chi phí du học, bí quyết xin visa và săn học bổng

DU HỌC HUNGARY

Hungary hiện nay là một điểm đến du học đầy tiềm năng ở Châu Âu khi sở hữu đa số ưu điểm mà sinh viên quốc tế mưu cầu. Đất nước này cung cấp nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh rất dễ tiếp cận, bằng cấp có giá trị quốc tế, chi phí học tập và sinh hoạt rất hợp lý, với vị trí trung tâm dễ dàng di chuyển khắp khối Schengen.

Nếu Hungary là một trong những quốc gia mà bạn cân nhắc cho kế hoạch du học Châu Âu của mình, hãy tìm hiểu và tham khảo thêm nhiều thông tin hơn để đưa ra lựa chọn phù hợp cũng như có sự chuẩn bị tốt nhất cho hành trình học vấn tương lai của bạn!

1. Đánh giá tổng quan về các ưu và nhược điểm của du học Hungary

1.1 Ưu điểm

– Giá trị cao, chi phí tốt: Hungary có mức học phí và chi phí sinh hoạt mềm hơn Tây Âu nhưng bằng cấp chuẩn Bologna, cùng ngân sách có thể chọn chương trình và trường mạnh hơn.

– Cửa vào linh hoạt: Hungary cung cấp nhiều chương trình giảng dạy 100% bằng tiếng Anh. Ngoài IELTS, nhiều khoa phỏng vấn hoặc test trình độ tiếng Anh. Có khóa Foundation cho sinh viên thiếu môn hoặc thiếu tiếng.

– Hệ sinh thái việc làm sôi động: Budapest – thủ đô của Hungary là trung tâm quan trọng của các ngành IT, Data, Tài chính, Dịch vụ. Công việc thực tập và part-time rất đa dạng.

– Cơ hội làm thêm và ở lại làm việc sau tốt nghiệp: Sinh viên quốc tế được phép làm thêm tối đa 30 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian vào kỳ nghỉ. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có giấy phép cư trú ngắn hạn để tìm việc hoặc khởi nghiệp.

– Nguồn học bổng mạnh: Các chương trình học bổng như Stipendium Hungaricum, học bổng trường / khoa, học bổng Erasmus+ / CEEPUS giúp sinh viên giảm tổng chi và thêm lựa chọn học tập.

– Vị trí trung tâm EU: Từ Hungary, sinh viên có thể thuận lợi di chuyển khắp khối Schengen cho nhiều mục đích khác nhau như hội thảo, phỏng vấn, chuyến đi học thuật, thậm chí là du lịch… Điều này giúp mở rộng mạng lưới kết nối khu vực và làm giàu trải nghiệm.

– Chất lượng cuộc sống cao: Hungary có mức sống dễ chịu, môi trường văn minh, hệ thống giao thông công cộng phát triển, đô thị thân thiện với sinh viên.

1.2 Một số rủi ro và khuyến nghị ngắn

Nhà ở Budapest khan hiếm mùa cao điểm → đặt chỗ sớm hoặc cân nhắc chỗ ở Debrecen, Szeged, Pécs cho kỳ đầu

Rào cản ngôn ngữ ngoài môi trường quốc tế → học tiếng Hungary A1 – A2, nhắm vai trò dùng tiếng Anh

Visa, chứng minh tài chính → ưu tiên dòng tiền ổn định, có bảng ngân sách 12 tháng + chứng từ khớp

Hungary hiện nay là một điểm đến du học đầy tiềm năng ở Châu Âu

2. Tổng hợp điều kiện du học Hungary năm 2026 cho từng bậc học

DU HỌC HUNGARY

2.1 Bậc cử nhân (BA, BSc)

Yêu cầu tối thiểu về học thuật

♦ Tốt nghiệp THPT (hoặc tương đương) + bảng điểm 3 năm / học bạ

♦ Điểm trung bình từ 6.5 – 7.0 trở lên trên thang 10 (hoặc tương đương); những trường cạnh tranh có thể yêu cầu cao hơn, đặc biệt ở các ngành Y – Dược

Môn nền bắt buộc / khuyến nghị theo ngành:

♦ Công nghệ thông tin (IT), Kỹ thuật: Toán (giải tích / đại số), Vật lý

♦ Kinh tế, Quản trị: Toán, Thống kê cơ bản

♦ Y – Sinh – Dược: Sinh, Hóa, Toán

♦ Nghệ thuật, Thiết kế, Âm nhạc: Năng khiếu, Portfolio

Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ

♦ IELTS 5.5 – 6.0 (một số ngành, trường yêu cầu 6.5) hoặc TOEFL iBT 65 – 80, PTE 46 – 56

♦ Nhiều khoa phỏng vấn hoặc thi xếp lớp, có nơi chấp nhận Duolingo (DET) ở mức 95 –110

Trường hợp miễn chứng chỉ: Học chương trình THPT / đại học bằng tiếng Anh (cần thư xác nhận ngôn ngữ đào tạo) + phỏng vấn đạt

Yêu cầu về hồ sơ ghi danh

♦ Statement of Purpose (SOP) / Motivation Letter 600 – 800 từ (trình bày định hướng học tập và nghề nghiệp trong 3 – 5 năm, lý do chọn du học Hungary và chương trình học…)

♦ CV 1 trang (bao gồm các môn thế mạnh, dự án khoa học / olympic, hoạt động ngoại khóa…)

♦ 2 thư giới thiệu từ giáo viên bộ môn hoặc giáo viên chủ nhiệm

♦ Bài kiểm tra hoặc phỏng vấn (nếu chương trình yêu cầu)

♦ Portfolio cho khối Nghệ thuật, Thiết kế, Âm nhạc

♦ Bằng cấp và bảng điểm THPT (dịch thuật công chứng)

♦ Chứng chỉ tiếng Anh IELTS / TOEFL / PTE / DET

Trường hợp thiếu chuẩn

♦ Thiếu chứng chỉ tiếng hoặc thiếu môn nền → tham gia khóa Foundation (dự bị) 1  2 kỳ

♦ Lệch ngành nhẹ (ví dụ: Công nghệ thông tin ứng dụng từ khối A) → bổ sung học phần Bridging trong năm 1

2.2 Bậc thạc sĩ (MA, MSc, MBA)

Yêu cầu tối thiểu về học thuật

Bằng cử nhân đúng ngành hoặc liên quan đến ngành + bảng điểm ECTS

Trường hợp chuyển ngành: Nộp syllabus môn liên quan, có thể phải học Pre-Master / Bridging

Khối ngành có yêu cầu đặc thù:

♦ Kỹ thuật, IT, Data: Có thể kiểm tra Toán rời rạc / xác suất / cấu trúc dữ liệu, ưu tiên ứng viên có dự án hoặc Portfolio (GitHub)

♦ Kinh tế, Quản trị, MBA: Yêu cầu có kinh nghiệm làm việc hoặc có kinh nghiệm làm việc là lợi thế, một số nơi khuyến nghị có GMAT / GRE

♦ Thiết kế, Âm nhạc, Nghệ thuật: Portfolio là điều kiện bắt buộc, có thể phỏng vấn hoặc thi năng khiếu

♦ Y – Sinh – Dược, Khoa học đời sống: Yêu cầu môn nền chặt chẽ, đôi khi cần kế hoạch nghiên cứu ngắn

Yêu cầu về trình độ ngoại ngữ

♦ IELTS 6.0 – 6.5 (một số chương trình yêu cầu từ 7.0 trở lên) hoặc TOEFL iBT 80 – 90, PTE 56 – 64

♦ Có trường chấp nhận phỏng vấn đánh giá thay chứng chỉ chuẩn hóa

Yêu cầu về hồ sơ ghi danh

♦ SOP 800 – 1000 từ (nêu bài toán bạn muốn giải bằng kiến thức từ chương trình, liên hệ learning outcomes của khóa học)

♦ CV 1 trang (bao gồm thành tích, dự án / đề án, thực tập, kỹ năng)

♦ 2 – 3 thư giới thiệu (ít nhất 1 học thuật)

♦ Portfolio / GitHub đối với khối ngành IT, Design, Data; hoặc Case study đối với ngành Kinh tế

♦ Bản tóm tắt nghiên cứu (nếu hướng nghiên cứu)

♦ Bằng cử nhân + bảng điểm ECTS, syllabus (nếu chuyển ngành)

♦ Chứng chỉ tiếng Anh IELTS / TOEFL / PTE

♦ GMAT / GRE cho một số chương trình

2.3 Chương trình dự bị và lộ trình chuyển tiếp (Foundation, Pre-Master)

Chương trình dự bị tại Hungary phù hợp với những sinh viên:

♦ Thiếu môn nền (chẳng hạn như muốn vào CS nhưng thiếu Toán / CS cơ bản)

♦ Có điểm tiếng chưa đạt ngưỡng yêu cầu

♦ Muốn làm quen phương pháp học (ECTS, bài tập lớn, presentation) trước khi vào chính khóa

Nội chung chương trình bao gồm:

♦ Tiếng Anh học thuật (đọc – viết luận, thuyết trình)

♦ Toán nền, Kỹ năng IT / Thống kê cơ bản

♦ Kỹ năng học tập bậc đại học (research, citation, teamwork)

Một số tín chỉ được công nhận vào năm 1 (tùy trường)

2.4  Khóa học tiếng Anh và tiếng Hungary

Chuẩn tiếng Anh cho các bậc học (tham khảo)

Cử nhân: IELTS 5.5 – 6.0 (một số ngành, trường yêu cầu 6.5), TOEFL iBT 65 – 80, PTE 46 – 56, DET 95 – 110

Thạc sĩ: IELTS 6.0 – 6.5 (một số ngành yêu cầu từ 7.0 trở lên), TOEFL iBT 80 – 90, PTE 56 – 64, DET 110 – 120

Tiến sĩ: IELTS 6.5 – 7.0 (khả năng viết học thuật là mấu chốt)

Về yêu cầu tiếng Anh

Có thể miễn nếu sinh viên hoàn thành bậc học trước bằng tiếng Anh (có xác nhận Medium of Instruction), cộng với phỏng vấn đạt

Một số khoa chấp nhận bài test nội bộ / placement test

Về yêu cầu tiếng Hungary

Không bắt buộc để nhập học chương trình tiếng Anh, nhưng sẽ có lợi thế cho việc làm thêm và hòa nhập

Mục tiêu A1 – A2 trong năm 1 (các trường thường có lớp tiếng Hungary miễn phí hoặc ưu đãi cho sinh viên quốc tế)

Lộ trình ôn tiếng nhanh

Khóa học 12 – 16 tuần, chia 3 pha (ngữ pháp lõi → luyện kỹ năng học thuật → đề thi mô phỏng)

70% thời gian cho đọc – viết học thuật, 30% cho nghe – nói với tình huống phỏng vấn

Trục đánh giá

Điểm tối đa

Cách tự chấm

Môn nền tảng phù hợp

25

Có đủ môn bắt buộc

Điểm ≥ 7.0

Có chứng chỉ hoặc bằng chứng dự án liên quan

Tiếng Anh / phỏng vấn

25

IELTS / PTE / TOEFL đạt ngưỡng

Nếu miễn tiếng, thì cần phỏng vấn đạt

Bài viết học thuật tốt

SOP & LOR

20

SOP bám learning outcomes

LOR cụ thể, có ví dụ minh họa năng lực

Minh chứng thực tế

15

Dự án, Portfolio, RA / TA, thực tập

Sản phẩm số (GitHub, Behance)

Phù hợp chương trình

15

Lý do chọn trường, ngành học

Kế hoạch 3 – 5 năm sau tốt nghiệp

Tiêu chí tự chấm hồ sơ trên thang 100 điểm

Khuyến nghị:

≥ 80 điểm: Nộp thẳng chương trình mục tiêu

65  79 điểm: Tham gia khóa Foundation / Bridging hoặc bồi dưỡng tiếng trong 8–12 tuần

< 65 điểm: Điều chỉnh shortlist trường và ngành sang mức “an toàn”, tập trung củng cố môn nền và trình độ tiếng

Các lỗi thường gặp và cách sửa nhanh:

SOP chung chung → viết theo chuẩn đầu ra của chương trình (mỗi yêu cầu gắn một bằng chứng bạn có)

Thiếu kỹ năng tiếng Anh học thuật → luyện summary – paraphrase – citation (APA / IEEE) và viết luận 250 – 300 từ mỗi ngày

Portfolio rời rạc → gom 3 – 5 dự án tiêu biểu, mỗi dự án 1 trang (mục tiêu) → vai trò → công cụ → kết quả / lesson learned

Lệch ngành → học MOOC có chứng chỉ (Toán rời rạc, SQL, Python, CAD…) + mini-project áp dụng, đưa vào CV

Hungary cung cấp nhiều chương trình đào tạo bằng tiếng Anh rất dễ tiếp cận

3. Điều kiện, quy trình và hồ sơ xin visa du học Hungary năm 2026

DU HỌC HUNGARY

Để đến Hungary học tập và sinh sống hợp pháp, sinh viên quốc tế phải:

♦ Xin thị thực dài hạn loại D cho mục đích học tập tại Đại sứ quán / Lãnh sự quán Hungary ở nước sở tại

♦ Nhập cảnh và làm thủ tục nhận thẻ cư trú cho du học sinh (Residence Permit for Studies) tại Hungary thông qua Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh

Lưu ý: Visa D thường chỉ có giá trị ngắn để nhập cảnh, và quyền lưu trú dài hạn do thẻ cư trú quyết định.

3.1 Điều kiện cốt lõi để được cấp visa du học Hungary

♦ Đã được trường tại Hungary chấp nhận (Offer / Certificate of Admission)

♦ Có năng lực tài chính hợp pháp để chi trả học phí và chi phí sinh hoạt

♦ Có chỗ ở hợp lệ tại Hungary (ký túc xá / thuê nhà / ở với người thân)

♦ Có bảo hiểm y tế hiệu lực tại Hungary / Schengen

♦ Hồ sơ nhân thân minh bạch, mục đích học tập rõ ràng

♦ Bộ hồ sơ visa tiêu chuẩn

3.1 Hồ sơ học thuật

Thư mời nhập học hoặc giấy xác nhận sinh viên, biên lai học phí đợt 1 (nếu có)

Bằng cấp, bảng điểm (dịch thuật công chứng, apostille / hợp pháp hóa nếu được yêu cầu)

Chứng chỉ tiếng Anh / tiếng Hungary hoặc giấy xác nhận chương trình trước học bằng tiếng Anh + phỏng vấn đạt (nếu trường cho phép)

3.2 Hồ sơ tài chính

Sao kê ngân hàng 6 – 12 tháng gần nhất, thể hiện dòng tiền ổn định

Sổ tiết kiệm / số dư đủ chi trả ít nhất 12 tháng sinh hoạt và học phí kỳ đầu (nếu chưa có học bổng)

Giấy bảo trợ tài chính (nếu người thân tài trợ) chứng minh quan hệ, thu nhập, thuế, cam kết bảo trợ

Giấy học bổng (nếu có) ghi rõ quyền lợi (học phí, trợ cấp, nhà ở)

3.2 Cách chứng minh tài chính du học Hungary

Nguyên tắc: Ưu tiên dòng tiền đều, hợp pháp hơn số dư tăng cao sát ngày nộp.

Các tài liệu nên nộp kèm nhau:

Bảng ngân sách 12 tháng (HUF / EUR): Tiền nhà, điện nước, ăn uống, đi lại, bảo hiểm, phát sinh + học phí

Sao kê 6 – 12 tháng: Lương, kinh doanh, cho thuê, học bổng

Lập luận nguồn tiền (1 trang): Giải thích dòng tiền → số dư, nếu người thân tài trợ thì đính kèm cam kết bảo trợ + giấy tờ thu nhập

Lưu ý: Nếu có học bổng một phần, vẫn nên chứng minh phần còn lại (sinh hoạt, nhà ở, bảo hiểm) bằng tiền thật.

3.3 Giấy tờ xác nhận chỗ ở

Nếu ở ký túc xá: Giấy xác nhận chỗ ở / đặt cọc từ trường hoặc đơn vị quản lý

Nếu thuê phòng, căn hộ: Hợp đồng song ngữ, nêu rõ địa chỉ, thời hạn, tiền cọc, đính kèm bản sao giấy tờ chủ nhà (nếu có)

Nếu ở cùng người thân: Thư bảo trợ chỗ ở, giấy tờ pháp lý của chủ nhà, đăng ký địa chỉ sau khi đến

3.4 Bảo hiểm y tế

Bảo hiểm tế có hiệu lực trên toàn lãnh thổ Hungary / Schengen trong giai đoạn đầu lưu trú

Nên nộp bản mô tả quyền lợi (coverage) hoặc giấy xác nhận chính thức bằng tiếng Anh

Sau khi có thẻ cư trú, cân nhắc đăng ký bảo hiểm địa phương (theo hướng dẫn của nhà trường)

3.5 Hồ sơ nhân thân và biểu mẫu

Hộ chiếu còn hạn đủ dài, ảnh sinh trắc học

Tờ khai xin thị thực D (điền đầy đủ)

Lý lịch tư pháp, giấy khám sức khỏe, giấy tờ bổ sung (có thể phát sinh theo từng hồ sơ)

3.6 Tài liệu bổ trợ tăng tính thuyết phục

SOP visa 1 – 2 trang (mục tiêu học tập, lộ trình học – thực tập theo học kỳ, bảng ngân sách 12 tháng)

Thư giải trình chỗ ở nếu thuê ngoài (địa chỉ, thời hạn, điều kiện)

Bằng chứng ràng buộc ở Việt Nam (tài sản, kế hoạch nghề nghiệp sau tốt nghiệp)

Các lỗi thường gặp khiến hồ sơ yếu và cách khắc phục

Số dư cao nhưng không có lịch sử dòng tiền → bổ sung sao kê đều đặn + thư giải trình nguồn

Hợp đồng nhà không khớp mốc nhập học → xin lại xác nhận / tái ký đúng ngày

SOP visa chung chung → viết theo timeline học, thực tập từng kỳ + bảng ngân sách kèm

Thiếu dịch thuật công chứng / apostille → rà soát yêu cầu từng loại giấy

Bảo hiểm không nêu rõ phạm vi → nộp thêm bản quyền lợi (coverage)

Thiếu hoặc không thống nhất chữ ký, thông tin liên hệ → kiểm tra form, chữ ký, số điện thoại, email

Không chứng minh được sự gắn kết kế hoạch, tài chính, chỗ ở → dùng checklist chéo (mốc ngày, địa chỉ, số tiền)

Nộp sát giờ cao điểm → đặt lịch sớm để có thời gian đệm 4 – 6 tuần

SOP visa mẫu (khung 6 đoạn – 1 đến 2 trang)

Mục tiêu học tập, nghề nghiệp 3 – 5 năm (chức danh, ngành, kỹ năng đích)

Lý do chọn Hungary và chương trình (điểm mạnh, học phần then chốt)

Kế hoạch học, thực tập theo học kỳ

Ngân sách và dòng tiền (bảng chi tiết 12 tháng (HUF / EUR), nguồn thu hiện có, học bổng, bảo trợ)

Chỗ ở (địa chỉ, thời hạn, điều khoản chính) và bảo hiểm

Kế hoạch sau tốt nghiệp (ở lại tìm việc trong khung cho phép hoặc quay về Việt Nam)

Danh sách hồ sơ nộp visa D

Hộ chiếu còn hạn, ảnh sinh trắc

Tờ khai thị thực D hoàn chỉnh (song ngữ nếu có)

Thư mời nhập học, biên lai học phí đợt 1 (nếu có)

Bằng cấp, bảng điểm (dịch thuật công chứng, apostille / hợp pháp hóa khi cần)

Chứng chỉ tiếng, mẫu xác nhận MOI + kết quả phỏng vấn (nếu áp dụng)

Sao kê 6 – 12 tháng, sổ tiết kiệm / số dư, thư bảo trợ (nếu có)

Bảng ngân sách 12 tháng (HUF / EUR) đính kèm SOP visa

Xác nhận ký túc xá, hợp đồng thuê, đặt cọc, thư giải trình chỗ ở (nếu thuê ngoài)

Bảo hiểm y tế có hiệu lực tại Hungary / Schengen (nộp kèm quyền lợi)

Lịch hẹn, biên nhận phí, bản sao mọi giấy tờ

3.7 Quy trình nộp hồ sơ visa và các mốc thời gian cần lưu ý cho kỳ thu 2026

Tháng 4 – tháng 5/2026: Hoàn tất dịch thuật công chứng, mua bảo hiểm, đặt lịch nộp hồ sơ tại Đại sứ quán / Lãnh sự quán

Tháng 5  tháng 7/2026: Nộp hồ sơ, lấy sinh trắc học, phỏng vấn (nếu có)

Tháng 8/2026: Nhận visa D, đặt vé máy bay, sắp xếp chỗ ở cố định, chuẩn bị hành lý

Tuần 1  2 sau nhập cảnh: Đăng ký địa chỉ, làm và nhận thẻ cư trú, mở tài khoản ngân hàng, mua vé tháng sinh viên

Ngành học

Mức học phí

(BSc) Business Administration and Management

5.500 – 6.600 EUR/năm

(BSc) Mechanical Engineering

4.400 – 8000 EUR/năm

(BSc) Computer Science

5000 – 6.400 EUR/năm

(MSc) International Relations

5000 – 6.600 EUR/năm

(OTM) General Medicine

14.000 – 18.000 EUR/năm

Thời gian xử lý thường mất vài tuần, mùa cao điểm có thể lâu hơn. Bạn nên nộp sớm để có thời gian bổ sung hồ sơ khi cần thiết!

Để du học tại Hungary, sinh viên quốc tế phải xin thị thực dài hạn loại D cho mục đích học tập

4. Các khoản chi phí cần chuẩn bị cho hành trình du học Hungary năm 2026

DU HỌC HUNGARY

4.1 Học phí tham khảo theo ngành

Lưu ý: Học phí thường được thanh toán hàng năm hoặc theo học kỳ. Chương trình PhD thường miễn học phí + trợ cấp tùy lab / đề tài.

Các chi phí khác ngoài học phí:

Phí nộp hồ sơ: 50 – 150 EUR (tùy trường, chương trình)

Phí thi đầu vào: 35 – 300 EUR (một số trường áp dụng mức riêng)

 

Ký túc xá / dorm

Ở ghép (shared room)

Thuê studio / 1 phòng ngủ

Nhà ở

110.000 HUF

120.000 HUF

210.000 HUF

Tiện ích, điện nước

10.000 HUF

30.000 HUF

45.000 HUF

Ăn uống, tạp hóa

80.000 HUF

90.000 HUF

100.000 HUF

Đi lại (thẻ tháng sinh viên)

8.950 HUF

8.950 HUF

8.950 HUF

Di động, internet

14.000 HUF

14.000 HUF

14.000 HUF

Bảo hiểm y tế tư

30.000 HUF

30.000 HUF

30.000 HUF

Sách vở, dụng cụ học tập

10.000 HUF

10.000 HUF

10.000 HUF

Giải trí, phát sinh

30.000 HUF

40.000 HUF

60.000 HUF

Tổng chi phí

292.950 HUF

342.950 HUF

477.950 HUF

 

4.2 Sinh hoạt phí

Dưới đây là bảng ước tính các khoản chi phí sinh hoạt hàng tháng tại Budapest hay các đô thị lớn.

Ngoài Budapest, tổng chi thường thấp hơn 15% – 25%.

Phí đặt cọc nhà ở (hoàn lại):

Dorm (tùy nơi, có thể cọc 0 – 1 tháng): Khoảng 100.000 HUF

Ở ghép (thường cọc 2 tháng tiền nhà): Khoảng 240.000 HUF

Studio / 1 phòng ngủ (thường cọc 2 tháng tiền nhà): Khoảng 420.000 HUF

Tổng chi phí sinh hoạt mỗi năm (không tính đặt cọc):

Dorm: 3.515.400 HUF (≈ 9.014 EUR/năm)

Ở ghép: 4.115.400 HUF (≈ 10.552 EUR/năm)

Studio / 1 phòng ngủ: 5.735.400 HUF (≈ 14.706 EUR/năm)

3/ Khoản chi một lần (khi nhập học và nhập cảnh)

Phí visa D: Khoảng 42.900 HUF

Phí thẻ cư trú nộp online: 26.000 HUF

Phí thẻ cư trú nộp trực tiếp: 39.000 HUF

Mua sắm ban đầu (đồ dùng, chăn ga…): 60.000 HUF

Dịch thuật công chứng, hợp pháp hóa hồ sơ: Khoảng 30.000 HUF

SIM + nạp đầu kỳ: 5000 HUF

4.3 Một vài “mẹo” tiết kiệm chi phí và quản lý tài chính hiệu quả:

Ưu tiên ở ký túc xá hoặc ở ghép để tiết kiệm 100.000 – 200.000 HUF/tháng so với thuê nhà riêng

Mua thẻ tháng sinh viên ngay khi có student ID để tối ưu chi phí đi lại

Chọn gói bảo hiểm y tế đáp ứng yêu cầu visa, thường có giá từ 50 – 150 EUR/tháng, tránh mua quá tay

Đọc kỹ hợp đồng thuê, phí chung cư (közös költség), điều khoản đặt cọc 2 tháng, điều kiện hoàn cọc

Dự phòng 10% – 15% ngân sách cho mùa đông (sưởi ấm) và các khoản phát sinh

5. Cơ hội học bổng du học Hungary cho sinh viên quốc tế

DU HỌC HUNGARY

5.1 Các chương trình học bổng phổ biến tại Hungary

1/ Stipendium Hungaricum (SH) – học bổng chính phủ quy mô lớn

Học bổng SH có giá trị miễn học phí, trợ cấp sinh hoạt hàng tháng, chỗ ở (ký túc xá hoặc phụ cấp), bảo hiểm y tế cơ bản.

Chương trình mở đơn mỗi năm vào giữa tháng 11, và hạn nhận hồ sơ là giữa tháng 1. Sau đó, phỏng vấn hoặc xét tuyển sẽ diễn ra vào mùa xuân, trả kết quả vào cuối xuân – đầu hè.

Lưu ý thủ tục, ứng viên cần được đơn vị cử chọn tại quốc gia của mình đề cử (Sending Partner) trước khi xét tuyển cuối cùng, và vẫn phải đạt chuẩn đầu vào của trường.

Hồ sơ xin học bổng:

Hộ chiếu

Bằng cấp, bảng điểm

Chứng chỉ ngoại ngữ theo chương trình

Thư động lực

Giấy khám sức khỏe theo mẫu

Quy định chi tiết trong mục Apply / Guide từng năm.

2/ Bilateral State Scholarships – học bổng diện hiệp định song phương

Học bổng Bilateral State dành cho những sinh viên, nhà nghiên cứu quốc tế theo danh mục hiệp định của nước có hiệp định song phương với Hungary. Học bổng áp dụng cho cả full degree, trao đổi học kỳ, khóa hè, nghiên cứu / nghệ thuật.

Chương trình do Tempus Public Foundation (TPF) quản lý. Loại học bổng và số lượng suất mỗi nước khác nhau theo năm, giá trị bao gồm học phí hoặc trợ cấp tùy gói. Hồ sơ sẽ công bố theo năm học, ứng viên theo dõi thông báo gọi hồ sơ của TPF và cơ quan phụ trách ở nước mình.

3/ Hungarian Diaspora Scholarship (HDS) – học bổng cho người có gốc Hungary

Học bổng HDS dành cho những người thuộc cộng đồng diaspora Hungary (có nguồn gốc Hungary) muốn học tại Hungary. Học bổng có giá trị miễn học phí và trợ cấp, áp dụng cho hàng nghìn chương trình từ cử nhân đến tiến sĩ, đa số bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hungary.

4/ Scholarship for Christian Young People (SCYP) – học bổng diện hỗ trợ người trẻ Kitô hữu

Học bổng SCYP tạo cơ hội học tập tại Hungary cho người trẻ Kitô hữu đến từ khu vực chịu bách hại, đe dọa. Chương trình phối hợp vận hành bởi Hungary Helps Agency.

Học bổng hỗ trợ học phí và trợ cấp, với chu kỳ riêng. Sinh viên cần liên hệ cơ quan quản lý để được hướng dẫn.

5/ CEEPUS – học bổng trao đổi mạng lưới Trung Âu

Học bổng hỗ trợ cho sinh viên / giảng viên trong mạng lưới CEEPUS theo học chương trình trao đổi, nghiên cứu ngắn hạn. Phía Hungary do TPF / CEEPUS National Office điều phối.

Cách tăng điểm hồ sơ học bổng (áp dụng cho SH, Bilateral, HDS, SCYP)

SOP “fit & impact”: Bám chặt chuẩn đầu ra chương trình, nêu rõ vấn đề bạn sẽ giải quyết và giá trị bạn mang lại cho Việt Nam / Hungary sau tốt nghiệp

Bằng chứng thực lực về ngoại ngữ: Kết hợp chứng chỉ và phỏng vấn, luyện viết học thuật (tóm tắt, trích dẫn đúng chuẩn)

Minh chứng thành tích: GPA, giải thưởng, Portfolio / GitHub (đối với ngành IT, Design), bài báo (khoa học), hoạt động cộng đồng

Hồ sơ sạch và đồng bộ: Tên, ngày sinh, số hộ chiếu trùng khớp; giấy tờ y tế theo mẫu yêu cầu của chương trình

Chiến lược chọn trường và ngành: Chọn 2 – 3 chương trình vừa sức cùng 1 – 2 chương trình chuẩn cao, ưu tiên ngành trọng điểm (STEM, Nông nghiệp, Thực phẩm, Y tế, Giáo dục…)

Mốc thời gian cần lưu ý: Bắt đầu soạn hồ sơ từ tháng 10 – tháng 11/2025 cho kỳ thu 2026, hoàn tất trước hạn giữa tháng 1 nếu theo diện SH, HDS

6/ Hồ sơ xin học bổng

Hộ chiếu còn hạn, ảnh sinh trắc

Bằng cấp, bảng điểm (dịch thuật công chứng chuẩn)

Thư động lực (SOP)

2 – 3 thư giới thiệu (ít nhất 1 học thuật)

Chứng chỉ ngoại ngữ hoặc bằng chứng MOI + phỏng vấn

Giấy khám sức khỏe theo mẫu (đặc biệt đối với SH)

Portfolio, đề cương nghiên cứu (nếu ngành, bậc học yêu cầu)

Tài liệu chứng minh điều kiện riêng của chương trình (đối với HDS, SCYP)

5.2 Gợi ý lộ trình apply học bổng du học Hungary năm 2026

Tháng 10 – tháng 11/2025: Chọn ngành và trường, soạn SOP và LOR, thi tiếng (nếu cần)

Tháng 11/2025  giữa tháng 1/2026: Nộp đơn cho SH / HDS / SCYP (tùy diện), kiểm tra yêu cầu Sending Partner ở quốc gia bạn

Tháng 2  tháng 5/2026: Phỏng vấn – xét tuyển, cập nhật tài liệu y tế, nhận kết quả

Tháng 6  tháng 8/2026: Hoàn tất thủ tục nhập học và visa, chuẩn bị nhập cảnh

Hungary có nguồn học bổng mạnh dành cho sinh viên quốc tế

6. Top 6 ngành đào tạo nổi trội tại Hungary

DU HỌC HUNGARY

Hungary cung cấp nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh, các bằng cấp được công nhận quốc tế và một số lĩnh vực học tập thực sự nổi trội.

6.1 Y khoa và Khoa học sức khỏe

Hungary là điểm đến hàng đầu tại Châu Âu cho sinh viên quốc tế theo học ngành Y, Nha khoa, Dược và các ngành liên quan. Các chương trình Y khoa tại các trường đại học được giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh, đào tạo lâm sàng nghiêm ngặt và thực hành, học phí thấp hơn nhiều nước phương Tây. Bằng cấp của Hungary được công nhận rộng rãi tại EU và nhiều nơi khác.

Lĩnh vực này phù hợp với những sinh viên có nền tảng khoa học vững chắc và đam mê với chăm sóc sức khỏe, chăm sóc bệnh nhân và sự nghiệp y tế toàn cầu.

Các trường đại học tốt nhất:

Đại học Semmelweis (Budapest)

Đại học Szeged

Đại học Debrecen

6.2 Kỹ thuật và Công nghệ thông tin

Kỹ thuật và Công nghệ thông tin là những ngành học thuật và công nghiệp phát triển nhanh nhất tại Hungary. Quốc gia này là nơi có các công ty công nghệ đa quốc gia, các trung tâm R&D và các trung tâm đổi mới sáng tạo. Các trường đại học Hungary cung cấp chương trình đào tạo thực hành mạnh mẽ, phòng thí nghiệm hiện đại và hợp tác với ngành trong các lĩnh vực như cơ khí, điện, phần mềm và kỹ thuật dân dụng.

Lĩnh vực này phù hợp với những sinh viên quan tâm đến việc giải quyết các vấn đề thực tế, làm việc với công nghệ và theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực phát triển, cơ sở hạ tầng hoặc phần mềm.

Các trường đại học tốt nhất:

Đại học Công nghệ và Kinh tế Budapest (BME)

Đại học Debrecen

Đại học Óbuda

6.3 Kinh doanh, Kinh tế và Quan hệ quốc tế

Nằm ở ngã tư của Trung Âu, Hungary là một trung tâm đang phát triển về kinh doanh và thương mại quốc tế. Các trường kinh doanh tại Hungary cung cấp nhiều chương trình cử nhân và MBA giảng dạy bằng tiếng Anh, nhiều chương trình được công nhận quốc tế bởi các tổ chức uy tín như AACSB, AMBA. Các khóa học thường kết hợp với các chương trình thực tập thực tế và quan hệ đối tác với công ty.

Lĩnh vực này phù hợp với những doanh nhân, nhà quản lý, nhà kinh tế và nhà ngoại giao tương lai đầy tham vọng đang tìm kiếm một nền giáo dục kết nối toàn cầu.

Các trường đại học tốt nhất:

Đại học Corvinus Budapest

Đại học Pécs

Trường Kinh doanh Budapest (BGE)

6.4 Khoa học tự nhiên và Nghiên cứu môi trường

Hungary có truyền thống lâu đời về hóa học, sinh học, vật lý và toán học – những lĩnh vực mà đất nước này đã sản sinh ra nhiều người đoạt giải Nobel. Các chương trình về Khoa học môi trường, Công nghệ sinh học và Sinh học phân tử đang phát triển nhanh chóng, được hỗ trợ bởi cơ sở hạ tầng nghiên cứu tuyệt vời và sự hợp tác quốc tế.

Lĩnh vực này phù hợp với những sinh viên có tư duy khoa học quan tâm đến nghiên cứu, phát triển bền vững hoặc sự nghiệp trong phòng thí nghiệm.

Các trường đại học tốt nhất:

Đại học Eötvös Loránd (ELTE)

Đại học Szeged

Đại học Debrecen

6.5 Nghệ thuật, Thiết kế và Kiến trúc

Hungary có nền văn hóa sáng tạo sôi động và di sản nghệ thuật sâu sắc. Từ âm nhạc cổ điển và mỹ thuật đến thiết kế tiên tiến và phương tiện kỹ thuật số, Hungary cung cấp các chương trình mạnh mẽ với phong cách Châu Âu. Nhiều khóa học bao gồm phát triển danh mục đầu tư, hội thảo và triển lãm.

Lĩnh vực này phù hợp với những người đam mê sáng tạo muốn phát triển tiếng nói nghệ thuật của mình trong một môi trường hỗ trợ và giàu văn hóa.

Các trường đại học tốt nhất:

Đại học Nghệ thuật và Thiết kế Moholy-Nagy (MOME)

Đại học Pécs – khoa Âm nhạc và Nghệ thuật thị giác

Đại học Công nghệ và Kinh tế Budapest

6.6 Tâm lý học, Khoa học xã hội và Nhân văn

Các trường đại học tại Hungary cung cấp các chương trình có cấu trúc tốt về Tâm lý học, Xã hội học, Nghiên cứu quốc tế và Nghiên cứu văn hóa – tất cả đều được giảng dạy bằng tiếng Anh. Vị trí trung tâm Châu Âu của Hungary khiến đất nước này trở thành nơi lý tưởng để khám phá các vấn đề xã hội toàn cầu và khu vực từ góc nhìn độc đáo.

Lĩnh vực này phù hợp với những người có tư duy phản biện đam mê về hành vi của con người, xã hội, văn hóa và sự thay đổi toàn cầu.

Các trường đại học tốt nhất:

Đại học Eötvös Loránd (ELTE)

Đại học Pécs

Đại học Szeged

 

Để chọn được chuyên ngành phù hợp khi du học Hungary, bạn cần:

– Đánh giá sở thích và điểm mạnh của bản thân: Hãy nghĩ về các môn học bạn thích, điểm mạnh về học thuật và mục tiêu nghề nghiệp dài hạn của bạn.

– Nghiên cứu cơ hội nghề nghiệp: Một số lĩnh vực như y học và IT có thị trường việc làm toàn cầu, trong khi những lĩnh vực khác có thể cụ thể hơn theo từng khu vực.

– Liên kết mục tiêu của bạn với thế mạnh của Hungary: Chọn một lĩnh vực mà Hungary cung cấp các chương trình học thuật mạnh mẽ và có mối quan hệ chặt chẽ với ngành.

– Cân nhắc ngân sách của bạn và các lựa chọn học bổng: Tìm hiểu kỹ về học phí, chi phí sinh hoạt và các học bổng tiềm năng như Stipendium Hungaricum.

– Xem xét nội dung và cấu trúc chương trình: So sánh chương trình giảng dạy, thực tập, lựa chọn nghiên cứu và quan hệ đối tác với trường đại học.

7. Các trường đại học có tiếng và uy tín cao trên bản đồ học thuật của Hungary

DU HỌC HUNGARY

TRUỜNG

NĂM THÀNH LẬP

SỐ LƯỢNG SINH VIÊN

THỨ HẠNG

Eotvos Lorand University

1635

2.800

#165 Châu Âu

#406 thế giới

University of Szeged

1872

23.000

#233 Châu Âu

#587 thế giới

Budapest University of Technology and Economics

1782

20.152

#239 Châu Âu

#596 thế giới

Semmelweis University

1769

2.800

#263 Châu Âu

#647 thế giới

University of Debrecen

1912

26.938

#288 Châu Âu

#720 thế giới

University of Pecs

1912

20.000

#333 Châu Âu

#850 thế giới

Corvinus University of Budapest

1920

9.600

#558 Châu Âu

#1591 thế giới

Central European University

1991

1.500

#581 Châu Âu

#1676 thế giới

Szent Istvan University

2000

15.000

#603 Châu Âu

#1763 thế giới

University of Miskolc

1949

15.000

#635 Châu Âu

#1870 thế giới

University of Pannonia

1949

2.800

#682 Châu Âu

#2025 thế giới

Pazmany Peter Catholic University

1635

8000

#694 Châu Âu

#2063 thế giới

Obuda University

2010

26.938

#775 Châu Âu

#2459 thế giới

Szechenyi Istvan University

1968

12.500

#848 Châu Âu

#2801 thế giới

National Public Service University

1920

6.200

#910 Châu Âu

#3087 thế giới

Sopron University

1808

5000

#925 Châu Âu

#3135 thế giới

Eszterhazy Karoly University of Applied Sciences

1774

6000

#956 Châu Âu

#3276 thế giới

Budapest Business School

1857

12.000

#1047 Châu Âu

#3767 thế giới

University of Kaposvar

2000

2.800

#1166 Châu Âu

#4510 thế giới

International Business School

1991

2000

#1290 Châu Âu

#5276 thế giới

Moholy-Nagy University of Art and Design

1880

1.200

#1306 Châu Âu

#5359 thế giới

University of Dunaujvaros

1962

2.800

#1313 Châu Âu

#5396 thế giới

Karoli Gaspar University of the Reformed Church in Hungary

1993

7000

#1331 Châu Âu

#5458 thế giới

College of Nyiregyhaza

2000

1.895

#1466 Châu Âu

#6310 thế giới

Academy of Drama and Film

1865

499

#1512 Châu Âu

#6594 thế giới

Andrassy University Budapest

2001

350

#1538 Châu Âu

#6762 thế giới

Hungarian Dance Academy

1950

750

#1723 Châu Âu

#7740 thế giới

Liszt Ferenc Academy of Music

1875

900

#1736 Châu Âu

#7792 thế giới

Budapest Metropolitan University of Applied Sciences

2001

2.800

#1777 Châu Âu

#7915 thế giới

Hungarian University of Fine Arts

1871

2.800

#1787 Châu Âu

#7941 thế giới

Wekerle Business School

2009

500

#1813 Châu Âu

#8014 thế giới

Kodolanyi Janos University College

1992

10.000

#1871 Châu Âu

#8169 thế giới

Adventist Theological College

1948

200

#1970 Châu Âu

#8427 thế giới

John von Neumann University

2016

10.000

#2025 Châu Âu

#8584 thế giới

Edutus College

1990

1000

#2057 Châu Âu

#8684 thế giới

Tomori Pal College

2004

1000

#2152 Châu Âu

#9120 thế giới

Dennis Gabor College

1992

228

#2170 Châu Âu

#9191 thế giới

Eotvos Jozsef College

1996

900

#2222 Châu Âu

#9409 thế giới

Milton Friedman University

2000

1.200

#2238 Châu Âu

#9475 thế giới

Debrecen University of Reformed Theology

1538

300

#2259 Châu Âu

#9562 thế giới

Karoly Robert College

1962

15.000

#2260 Châu Âu

#9563 thế giới

John Wesley Theological College

1987

150

#2348 Châu Âu

#9941 thế giới

Esztergom Theological College

1566

2.800

#2700 Châu Âu

#12507 thế giới

Mỗi trường đại học tại Hungary đều mang một đặc trưng riêng. Điều đó đã tạo nên sự đa dạng và riêng biệt cho nền giáo dục của đất nước này, góp phần thu hút nhiều sinh viên đến học tập.

7.1 Danh sách các trường cao đẳng, đại học uy tín hàng đầu tại Hungary (theo edurank)

Thông tin thêm về một số trường đại học nổi bật

1/ Đại học Eötvös Loránd (ELTE) – Budapest

Thành lập vào năm 1635, Đại học Eötvös Loránd là một trong những ngôi trường lâu đời và danh giá nhất tại Hungary, được công nhận trên toàn cầu. Trường cung cấp nhiều chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh. Đây là một điểm đến lý tưởng cho sinh viên tìm kiếm chương trình học thuật hướng đến nghiên cứu tại trung tâm văn hóa của Budapest.

Các ngành thế mạnh: Nhân văn, Khoa học xã hội, Khoa học tự nhiên, Luật

2/ Đại học Semmelweis – Budapest

Thành lập vào năm 1769, Đại học Semmelweis là trường đại học Y khoa hàng đầu của Hungary và là một trong những trường tốt nhất Châu Âu về Khoa học sức khỏe. Với chương trình đào tạo lâm sàng chuyên sâu, nghiên cứu tiên tiến và chứng nhận quốc tế, Đại học Semmelweis là bệ phóng chất lượng cho các bác sĩ và chuyên gia chăm sóc sức khỏe đầy tham vọng.

Các ngành thế mạnh: Y khoa, Nha khoa, Dược, Khoa học sức khỏe

3/ Đại học Szeged (SZTE) – Szeged

Thành lập vào năm 1872, Đại học Szeged là một trong những học viện hàng đầu của Hungary. Trường nổi tiếng với khuôn viên đẹp, chất lượng giảng dạy cao và cộng đồng quốc tế vững mạnh. Đây là lựa chọn tuyệt vời cho những sinh viên đang tìm kiếm sự xuất sắc trong học tập tại một môi trường thành phố thoải mái hơn.

Các ngành thế mạnh: Y khoa, Khoa học, Công nghệ thông tin, Nghệ thuật, Luật

4/ Đại học Công nghệ và Kinh tế Budapest (BME)

Thành lập vào năm 1782, Đại học Công nghệ và Kinh tế Budapest là một trong những học viện công nghệ lâu đời nhất trên thế giới. Trường được công nhận trên toàn cầu về các chương trình STEM và kết quả nghiên cứu. Ngôi trường này rất phù hợp cho những sinh viên theo đuổi ngành Kỹ thuật, Khoa học máy tính hoặc Khoa học ứng dụng.

Các ngành thế mạnh: Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học tự nhiên, Kiến trúc

5/ Đại học Corvinus Budapest

Thành lập vào năm 1920, Đại học Corvinus Budapest tọa lạc trên bờ sông Danube ở trung tâm Budapest, Corvinus là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên quan tâm đến kinh doanh, kinh tế hoặc quan hệ quốc tế. Trường cung cấp chương trình giảng dạy hiện đại, các chương trình MBA dạy bằng tiếng Anh và mối quan hệ gắn kết với ngành.

Các ngành thế mạnh: Kinh tế, Kinh doanh, Khoa học xã hội, Chính sách công

6/ Đại học Debrecen

Thành lập vào năm 1538, Đại học Debrecen nổi tiếng với tính quốc tế cao cùng những chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh lớn nhất bên ngoài Budapest. Trường cung cấp môi trường học tập yên bình, cơ sở vật chất y tế và khoa học hiện đại.

Các ngành thế mạnh: Y khoa, Kỹ thuật, Kinh doanh, Nông nghiệp

Mỗi trường đại học tại Hungary đều mang một đặc trưng riêng

8. Một số điều quan trọng cần nắm rõ khi đi du học tại Hungary

8.1 Checklist những việc phải làm sau khi sinh viên đến Hungary

Khai báo, đăng ký địa chỉ cư trú đúng quy định

Làm thủ tục nhận thẻ cư trú (nếu chưa nhận qua đường bưu điện)

Mở tài khoản ngân hàng HUF / EUR (mang hộ chiếu + thẻ cư trú / tờ xác nhận)

Mua, đăng ký bảo hiểm y tế theo hướng dẫn của trường

Lấy mã số thuế (nếu dự định làm thêm)

Tham dự ngày hội định hướng để cập nhật quy định học tập, thủ tục hành chính

Làm thêm khi có thẻ cư trú học tập

8.2 Quy định làm thêm tại Hungary

Sinh viên tại Hungary được phép làm thêm theo quy định hiện hành như sau:

Trong kỳ học được làm thêm tối đa 30 giờ/tuần, tránh vượt quá số giờ quy định, có hợp đồng và bảng lương

Ngoài kỳ học có thể làm thêm toàn thời gian trong khung cho phép

Sinh viên cần lưu lại hợp đồng, bảng lương, đóng góp bảo hiểm xã hội và thuế để thuận lợi cho việc gia hạn cư trú và hồ sơ việc làm sau này.

Nếu biết tiếng Hungary căn bản, các bạn có thể tìm việc làm cũng như giao tiếp hằng ngày dễ dàng hơn.

8.3 Mức lương làm thêm

Mức lương phổ biến tại Budapest: 2000  2.300 HUF/giờ (gross) cho công việc phổ thông – bán thời gian

Mức tối thiểu tham chiếu: 1.672  2.005 HUF/giờ (tùy loại hình)

Mốc thời gian

Việc cần làm

Tháng 10  tháng 12/2025

Lập shortlist trường và ngành (3 – 5 chương trình)

Vẽ ma trận yêu cầu, minh chứng

Đặt lịch thi tiếng (nếu cần)

Tháng 11/2025  tháng  1/2026

Hoàn thiện hồ sơ nộp sang trường

Nếu săn học bổng chính phủ Hungary (SH) thì nộp trong khung cuối năm – giữa tháng 1

Chuẩn bị Portfolio, đề cương (nếu apply cao học / PhD)

Tháng 2  tháng 4/2026

Phỏng vấn hoặc kiểm tra đầu vào

Nhận Offer (điều kiện)

Dịch thuật công chứng hồ sơ

Tháng 4  tháng 6/2026

Chọn trường cuối

Đóng cọc hoặc học phí đợt 1 (nếu cần)

Đặt chỗ ở (ký túc xá hoặc thuê nhà bên ngoài)

Đặt lịch nộp hồ sơ visa

Tháng 6  tháng 8/2026

Nộp visa D, lấy sinh trắc học

Mua bảo hiểm

Chuẩn bị SOP visa (kế hoạch học tập, tài chính)

Tháng 8  tháng 9/2026

Nhập cảnh

Đăng ký địa chỉ

Nhận thẻ cư trú

Mở tài khoản ngân hàng

Mua vé tháng sinh viên

Tham dự tuần định hướng

Quy đổi thu nhập thực nhận phụ thuộc ưu đãi thuế (cho sinh viên dưới 25 tuổi), số giờ làm và loại hợp đồng.

9. Ở lại tìm việc hoặc khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp

Sau khi hoàn thành chương trình học, sinh viên quốc tế có thể xin giấy phép cư trú ngắn hạn để tìm việc hoặc khởi nghiệp tại Hungary. Các bạn cần nộp đơn trước khi thẻ hiện tại hết hạn; và chuẩn bị CV, Portfolio, thư mời thực tập / việc làm (nếu có), chứng minh tài chính giai đoạn chuyển tiếp. Khi ký hợp đồng lao động dài hạn, có thể chuyển sang loại cư trú lao động phù hợp.

Du học sinh có vợ / chồng, con cái phụ thuộc có thể xin diện đoàn tụ. Yêu cầu tài chính và nhà ở tăng theo số người. Thời gian xét duyệt thường dài hơn, nên lập kế hoạch ngân sách và lịch nộp tách riêng để giảm rủi ro.

tư vấn du học, du học chd

Hoặc gọi trực tiếp đến hotline (điện thoại/zalo) để được tư vấn nhanh nhất

Mọi chi tiết xin liên hệ:

Công Ty Tư Vấn Du Học Và Đào Tạo CHD

VP Hà Nội: 217 Nguyễn Ngọc Nại, Quận Thanh Xuân

Hotline: 0975.576.951 – 0913.839.516 - 0393.510.204 - 0393.537.046

——————————————————————

VP Hồ Chí Minh: Tầng 1 Quốc Cường Building, số 57, đường Bàu Cát 6, phường 14, Tân Bình

Hotline: 0913.134.293 – 0973.560.696

——————————————————————

Email: duhocchdgood@gmail.com

Website: duhocchd.edu.vn

Facebook: facebook.com/tuvanduhocvadaotaochd

Instagram: chd_education

Tiktok: chd_education

By https://duhocchd.edu.vn/

Đánh giá - Bình luận
0 bình luận, đánh giá về Du học Hungary 2026: Lộ trình A – Z, tổng quan điều kiện và chi phí du học, bí quyết xin visa và săn học bổng

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
0.48874 sec| 2834.484 kb